nihon

nihon

A family admires a beautiful nihon cherry blossom tree in full bloom.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhật Bản: "Nihon" một tên gọi khác của Nhật Bản trong tiếng Nhật, thường được dùng để chỉ quốc gia này, đặc biệt trong các ngữ cảnh văn hóa, lịch sử hoặc chính thức.

dụ sử dụng
  • (Nhật Bản nổi tiếng với công nghệ tiên tiến di sản văn hóa phong phú.)
  • (Nhiều du khách đến Nhật Bản để ngắm hoa anh đào vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nihon" (日本): Trong tiếng Nhật, từ này có nghĩa đen "gốc của mặt trời", ám chỉ vị trí địa phía đông của Nhật Bản so với Trung Quốc.

    • The kanji characters for Nihon literally mean "sun origin". (Các tự kanji của Nihon có nghĩa đen "gốc mặt trời".)
  • "Nihon" vs "Nippon": Cả hai đều cách phát âm của cùng một từ viết bằng kanji, nhưng "Nippon" thường mang sắc thái trang trọng hơn, đặc biệt trong các sự kiện thể thao quốc tế.

    • The team from Nippon won the gold medal. (Đội tuyển từ Nippon đã giành huy chương vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nihongo (n): tiếng Nhật.
    • I am learning Nihongo to communicate better. (Tôi đang học tiếng Nhật để giao tiếp tốt hơn.)
  • Nihonjin (n): người Nhật.
    • The Nihonjin are known for their politeness. (Người Nhật nổi tiếng với sự lịch sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Japan: tên gọi tiếng Anh phổ biến của Nhật Bản.
  • Nippon: tên gọi trang trọng hơn của Nhật Bản trong tiếng Nhật.
Các cụm từ liên quan
  • Nihon shugi (chủ nghĩa Nhật Bản): một hệ tư tưởng đề cao văn hóa bản sắc Nhật Bản.
Thành ngữ liên quan
  • Nihon no kokoro (tâm hồn Nhật Bản): một khái niệm văn hóa chỉ tinh thần giá trị cốt lõi của người Nhật.
    • Understanding the concept of Nihon no kokoro helps foreigners appreciate Japanese art. (Hiểu khái niệm tâm hồn Nhật Bản giúp người nước ngoài trân trọng nghệ thuật Nhật Bản hơn.)