nijinsky
Danh từ riêng: - Vũ công ba lê người Nga: "Nijinsky" là tên của Vaslav Nijinsky (1890-1950), một vũ công ba lê huyền thoại người Nga gốc Ba Lan, được nhiều người coi là vũ công vĩ đại nhất của thế kỷ 20. Ông nổi tiếng với kỹ thuật nhảy xuất sắc, khả năng bay bổng trên không trung và những vai diễn đầy biểu cảm. - Biểu tượng của sự hoàn hảo trong nghệ thuật ba lê: "Nijinsky" thường được dùng để chỉ một chuẩn mực cao nhất về tài năng và sự sáng tạo trong lĩnh vực múa ba lê.
- (Nijinsky is one of the most famous ballet dancers of all time.)
- (Nijinsky's jumping technique revolutionized ballet art.)
- (The ballet "Afternoon of a Faun" was choreographed and performed by Nijinsky.)
"to be a Nijinsky": được dùng như một ẩn dụ để chỉ một vũ công hoặc nghệ sĩ có tài năng xuất chúng.
- The young ballerina was hailed as a new Nijinsky. (Nữ vũ công ba lê trẻ được ca ngợi như một Nijinsky mới.)
"Nijinsky-like": tính từ miêu tả phong cách nhảy hoặc kỹ thuật tương tự Nijinsky.
- His Nijinsky-like leaps amazed the audience. (Những cú nhảy giống Nijinsky của anh ấy đã làm khán giả kinh ngạc.)
- Vaslav Nijinsky: tên đầy đủ của nghệ sĩ (Vaslav Nijinsky).
- Nijinsky (ngựa đua): Một chú ngựa đua nổi tiếng người Ireland được đặt theo tên vũ công, từng vô địch Triple Crown Anh năm 1970.
- Vũ công ba lê xuất sắc: không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm như "vũ công thiên tài" (genius dancer) hoặc "huyền thoại ba lê" (ballet legend).
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp: "Nijinsky" là danh từ riêng, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verb.
"the Nijinsky of his generation": thành ngữ dùng để ca ngợi một vũ công trẻ xuất sắc.
- He was considered the Nijinsky of his generation. (Anh ấy được coi là Nijinsky của thế hệ mình.)
"a Nijinsky leap": một cú nhảy cao và đẹp như Nijinsky, thường dùng trong thể thao hoặc khiêu vũ.
- The basketball player made a Nijinsky leap to score the winning point. (Cầu thủ bóng rổ đã thực hiện một cú nhảy kiểu Nijinsky để ghi điểm quyết định.)