nijmegen
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố Nijmegen: "Nijmegen" là một thành phố công nghiệp nằm ở phía đông Hà Lan, thuộc tỉnh Gelderland. Đây là một trong những thành phố lâu đời nhất của Hà Lan, nổi tiếng với lịch sử phong phú, các di tích kiến trúc và hoạt động văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Nijmegen là một thành phố công nghiệp ở phía đông Hà Lan.)
- (Nhiều du khách đến thăm Nijmegen để khám phá các tòa nhà thời Trung cổ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the University of Nijmegen": Đại học Nijmegen (Radboud Universiteit), một trường đại học danh tiếng tại Hà Lan.
- She studied at the University of Nijmegen for her master's degree. (Cô ấy học tại Đại học Nijmegen để lấy bằng thạc sĩ.)
"Nijmegen marches": Cuộc hành quân Nijmegen (Vierdaagse), một sự kiện đi bộ bốn ngày nổi tiếng thế giới diễn ra hàng năm tại thành phố này.
- The Nijmegen marches attract thousands of participants every year. (Cuộc hành quân Nijmegen thu hút hàng nghìn người tham gia mỗi năm.)
Biến thể và từ gần giống
Nijmegenaar (danh từ): người dân thành phố Nijmegen.
- The Nijmegenaren are proud of their city's history. (Người dân Nijmegen tự hào về lịch sử của thành phố họ.)
Nijmegens (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Nijmegen.
- The Nijmegens dialect has its own unique features. (Phương ngữ Nijmegen có những đặc điểm riêng độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Nijmegen" là một địa danh cụ thể. Tuy nhiên, có thể tham khảo các tên gọi lịch sử như "Noviomagus" (tên Latin cổ của thành phố).
Các cụm từ liên quan
"to be from Nijmegen": đến từ Nijmegen.
- He is from Nijmegen, so he knows the city well. (Anh ấy đến từ Nijmegen, vì vậy anh ấy biết rõ thành phố.)
"to live in Nijmegen": sống ở Nijmegen.
- They have been living in Nijmegen for five years. (Họ đã sống ở Nijmegen được năm năm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Nijmegen". Tuy nhiên, trong bối cảnh Hà Lan, có thể nhắc đến câu nói: (Nijmegen là một thành phố của văn hóa và lịch sử).