nikita khrushchev
- Danh từ riêng:
- Nikita Khrushchev: Tên của một chính khách Liên Xô, từng giữ chức Thủ tướng và Lãnh đạo Đảng Cộng sản Liên Xô (1953–1964). Ông nổi tiếng với việc lên án các chính sách của Stalin và thúc đẩy "phi Stalin hóa" (de-Stalinization) trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
- (Nikita Khrushchev là nhà lãnh đạo Liên Xô trong cuộc Khủng hoảng Tên lửa Cuba.)
- (Ông được nhớ đến với "Bài phát biểu bí mật" lên án Stalin vào năm 1956.)
"Khrushchev's Thaw": Thuật ngữ chỉ giai đoạn tự do hóa chính trị và văn hóa dưới thời Khrushchev, trái ngược với sự đàn áp dưới thời Stalin.
- The period of Khrushchev's Thaw saw a relaxation of censorship in the Soviet Union. (Giai đoạn "Khrushchev tan băng" chứng kiến sự nới lỏng kiểm duyệt ở Liên Xô.)
"Khrushchev's shoe-banging incident": Sự kiện nổi tiếng năm 1960 khi Khrushchev đập giày lên bàn tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc để phản đối.
- The shoe-banging incident became a symbol of Khrushchev's aggressive diplomacy. (Sự kiện đập giày trở thành biểu tượng cho ngoại giao hung hăng của Khrushchev.)
Khrushchevism (danh từ): Hệ tư tưởng hoặc chính sách của Khrushchev, đặc biệt là về phi Stalin hóa và hòa dịu với phương Tây.
- Khrushchevism emphasized peaceful coexistence with capitalist countries. (Chủ nghĩa Khrushchev nhấn mạnh sự chung sống hòa bình với các nước tư bản.)
Khrushchevian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Nikita Khrushchev hoặc chính sách của ông.
- The Khrushchevian reforms included agricultural experiments and space exploration. (Các cải cách theo kiểu Khrushchev bao gồm thử nghiệm nông nghiệp và thám hiểm không gian.)
- Soviet leader: Nhà lãnh đạo Liên Xô (chỉ chung, không đặc thù).
- Premier Khrushchev: Thủ tướng Khrushchev (cách gọi trang trọng).
- Không có cụm động từ trực tiếp: Vì đây là danh từ riêng, không có phrasal verbs. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to denounce" (lên án) hoặc "to lead" (lãnh đạo):
- Khrushchev denounced Stalin's cult of personality. (Khrushchev lên án sự sùng bái cá nhân của Stalin.)
"To bury the West": Câu nói nổi tiếng của Khrushchev: "Chúng tôi sẽ chôn các bạn" (ám chỉ sự thắng lợi của chủ nghĩa cộng sản).
- Khrushchev's boast "We will bury you" reflected Cold War tensions. (Lời khoe khoang "Chúng tôi sẽ chôn các bạn" của Khrushchev phản ánh căng thẳng Chiến tranh Lạnh.)
"Peaceful coexistence": Chính sách của Khrushchev nhằm giảm căng thẳng với phương Tây mà không từ bỏ chủ nghĩa cộng sản.
- Peaceful coexistence was a key doctrine under Khrushchev. (Chung sống hòa bình là một học thuyết chính dưới thời Khrushchev.)