nilo-saharan language
A linguist points to a map showing the distribution of a Nilo-Saharan language.
Định nghĩa
Danh từ: - Ngữ hệ Nin–Sahara: "nilo-saharan language" là một nhóm ngôn ngữ lớn ở châu Phi, được nói bởi các dân tộc Nilotic từ vùng Sahara phía nam đến Kenya và Tanzania. Đây là một trong những ngữ hệ chính của châu Phi, bao gồm các ngôn ngữ như tiếng Dinka, tiếng Luo, và tiếng Maasai.
Ví dụ sử dụng
- (Ngữ hệ Nin–Sahara bao gồm hơn 100 ngôn ngữ.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngữ hệ Nin–Sahara để hiểu các mô hình di cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a Nilo-Saharan language": một ngôn ngữ cụ thể thuộc ngữ hệ này.
- Dinka is a Nilo-Saharan language spoken in South Sudan. (Tiếng Dinka là một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Nin–Sahara được nói ở Nam Sudan.)
"Nilo-Saharan languages": dạng số nhiều, chỉ toàn bộ các ngôn ngữ trong ngữ hệ.
- The Nilo-Saharan languages are divided into several branches. (Các ngôn ngữ Nin–Sahara được chia thành nhiều nhánh.)
Biến thể và từ gần giống
Nilo-Saharan (tính từ): thuộc về ngữ hệ Nin–Sahara.
- The Nilo-Saharan region is linguistically diverse. (Khu vực Nin–Sahara đa dạng về ngôn ngữ.)
Nilotic (tính từ): thuộc về dân tộc Nilotic hoặc ngôn ngữ của họ.
- Nilotic languages are a subgroup of the Nilo-Saharan family. (Các ngôn ngữ Nilotic là một nhóm con của ngữ hệ Nin–Sahara.)
Từ đồng nghĩa
- Ngữ hệ Nin–Sahara: cách gọi khác của "nilo-saharan language".
- Nhóm ngôn ngữ Nilotic: một nhánh chính trong ngữ hệ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với cụm từ này.