nilo-saharan
A linguist points to a map showing the distribution of Nilo-Saharan languages.
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Ngữ hệ Nin-Sahara: Một ngữ hệ lớn gồm các ngôn ngữ được nói bởi các dân tộc ở Đông Phi, trải dài từ vùng Sahara ở phía bắc xuống đến Kenya và Tanzania ở phía nam. Ngữ hệ này bao gồm các nhóm ngôn ngữ như Nilotic, Songhay, Saharan, Maban, Fur, và Koman.
Ví dụ sử dụng
- (Ngữ hệ Nin-Sahara là một trong những ngữ hệ lớn của châu Phi.)
- (Các nhà ngôn ngữ học đã phân loại hơn 200 ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Nin-Sahara.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nilo-Saharan languages": Các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Nin-Sahara, thường được nghiên cứu trong ngành ngôn ngữ học so sánh.
- The Nilo-Saharan languages are known for their complex tonal systems. (Các ngôn ngữ Nin-Sahara nổi tiếng với hệ thống thanh điệu phức tạp.)
"Nilo-Saharan peoples": Các dân tộc nói các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ này.
- The Nilo-Saharan peoples include the Maasai, Luo, and Songhai. (Các dân tộc Nin-Sahara bao gồm người Maasai, Luo và Songhai.)
Biến thể và từ gần giống
- Nilo-Saharan (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến ngữ hệ Nin-Sahara.
- The Nilo-Saharan language group is geographically widespread. (Nhóm ngôn ngữ Nin-Sahara phân bố rộng rãi về mặt địa lý.)
Từ đồng nghĩa
- Ngữ hệ Nin-Sahara: Cách gọi tương tự, thường được dùng trong các tài liệu ngôn ngữ học.
Các cụm từ liên quan
- Ngữ hệ Nin-Sahara (cụm danh từ): Cách gọi đầy đủ của "Nilo-Saharan" trong tiếng Việt.
- Các nhà nghiên cứu đang tranh luận về nguồn gốc của ngữ hệ Nin-Sahara. (Researchers are debating the origins of the Nilo-Saharan language family.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Nilo-Saharan".
Lưu ý: Từ "Nilo-Saharan" là một thuật ngữ chuyên ngành trong ngôn ngữ học, không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.