nilotic language
Danh từ:
- Ngôn ngữ Nilotic: "nilotic language" chỉ một nhóm các ngôn ngữ thuộc khu vực Đông Phi, nằm trong nhóm ngôn ngữ Chari-Nile (một nhánh của ngữ hệ Nin-Sahara). Nhóm ngôn ngữ này được nói bởi các dân tộc Nilotic, bao gồm các ngôn ngữ như tiếng Dinka, tiếng Nuer, tiếng Luo, và tiếng Maasai.
- (Tiếng Dinka là một ngôn ngữ Nilotic được nói ở Nam Sudan.)
- (Các nhà ngôn ngữ học phân loại tiếng Luo là một ngôn ngữ Nilotic trong ngữ hệ Nin-Sahara rộng lớn hơn.)
"Nilotic language subgroup": phân nhóm ngôn ngữ Nilotic, thường được chia thành ba nhánh chính: Nilotic Đông, Nilotic Tây, và Nilotic Nam.
- The Nilotic language subgroup includes languages like Kalenjin and Maasai. (Phân nhóm ngôn ngữ Nilotic bao gồm các ngôn ngữ như tiếng Kalenjin và tiếng Maasai.)
"Nilotic language family": họ ngôn ngữ Nilotic, một thuật ngữ dùng trong ngôn ngữ học để chỉ toàn bộ nhóm ngôn ngữ này.
- Researchers study the Nilotic language family to understand migration patterns in East Africa. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu họ ngôn ngữ Nilotic để hiểu các mô hình di cư ở Đông Phi.)
Nilotic (tính từ): thuộc về người Nilotic hoặc ngôn ngữ Nilotic.
- The Nilotic peoples have a rich oral tradition. (Các dân tộc Nilotic có một truyền thống truyền miệng phong phú.)
Nilo-Saharan (tính từ/danh từ): thuộc ngữ hệ Nin-Sahara, là ngữ hệ lớn hơn chứa nhóm ngôn ngữ Nilotic.
- Nilo-Saharan languages are spoken across a wide area of Africa. (Các ngôn ngữ Nin-Sahara được nói trên một khu vực rộng lớn ở châu Phi.)
- Language of the Nilotic group: ngôn ngữ của nhóm Nilotic.
- Nilotic tongue: tiếng nói Nilotic (một cách diễn đạt văn chương).
Speak a nilotic language: nói một ngôn ngữ Nilotic.
- Many pastoralists in Kenya speak a nilotic language. (Nhiều người chăn nuôi gia súc ở Kenya nói một ngôn ngữ Nilotic.)
Belong to the nilotic language family: thuộc về họ ngôn ngữ Nilotic.
- The Nuer language belongs to the nilotic language family. (Tiếng Nuer thuộc về họ ngôn ngữ Nilotic.)
Nilotic language continuum: liên tục ngôn ngữ Nilotic, chỉ sự chuyển tiếp dần dần giữa các ngôn ngữ trong nhóm.
- The nilotic language continuum makes it hard to define clear boundaries between dialects. (Liên tục ngôn ngữ Nilotic khiến việc xác định ranh giới rõ ràng giữa các phương ngữ trở nên khó khăn.)
Nilotic language speaker: người nói ngôn ngữ Nilotic.
- Nilotic language speakers often share cultural practices related to cattle herding. (Người nói ngôn ngữ Nilotic thường chia sẻ các tập tục văn hóa liên quan đến chăn nuôi gia súc.)