nimbly

nimbly

The cat nimbly jumped from the fence to the windowsill.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách nhanh nhẹn, linh hoạt dễ dàng. "Nimbly" mô tả hành động được thực hiện với sự nhanh nhẹn, khéo léo uyển chuyển, thường về mặt thể chất hoặc tinh thần.

dụ sử dụng
  • ( ấy trèo qua hàng rào một cách nhanh nhẹn.)
  • (Con mèo nhảy từ cành này sang cành khác một cách linh hoạt.)
  • (Anh ấy né tránh các mảnh vỡ rơi xuống một cách nhanh nhẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nimbly có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự nhanh trí hoặc khéo léo trong tư duy.
    • She nimbly answered the difficult questions during the interview. ( ấy trả lời các câu hỏi khó trong buổi phỏng vấn một cách nhanh trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Nimble (tính từ): nhanh nhẹn, linh hoạt.
    • The dancer is very nimble on her feet. ( công rất nhanh nhẹn trên đôi chân của mình.)
  • Nimbleness (danh từ): sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt.
    • His nimbleness allowed him to escape the trap. (Sự nhanh nhẹn của anh ấy cho phép anh ta thoát khỏi cái bẫy.)
Từ đồng nghĩa
  • Agilely: một cách nhanh nhẹn, linh hoạt.
  • Deftly: một cách khéo léo, tài tình.
  • Swiftly: một cách nhanh chóng.
  • Gracefully: một cách uyển chuyển, duyên dáng.
Thành ngữ liên quan
  • Quick on one's feet: nhanh nhẹn về thể chất hoặc tinh thần.
    • He is quick on his feet and can handle any situation. (Anh ấy rất nhanh nhẹn có thể xử lý mọi tình huống.)