nimravus

nimravus

A nimravus stalks its prey through a prehistoric forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi hổ răng kiếm cổ đại: "Nimravus" một chi động vật ăn thịt đã tuyệt chủng, thuộc họ Nimravidae, sống trong kỷ Eocen Oligocen (khoảng 37–28 triệu năm trước). Chúng ngoại hình tương tự hổ răng kiếm (sabertoothed tigers) nhưng không phải họ hàng trực tiếp của mèo hiện đại. Đặc điểm nổi bật răng nanh trên dài, cong sắc như lưỡi kiếm.

dụ sử dụng
  • (Hóa thạch của một con nimravus đã được phát hiệnBắc Mỹ.)
  • (Các loài nimravus động vật săn mồi đỉnh cao trong kỷ Oligocen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nimravus" trong cổ sinh vật học: Dùng để chỉ một nhóm động vật ăn thịt với răng nanh đặc biệt, thường được so sánh với hổ răng kiếm thật sự (thuộc họ Felidae).
    • Paleontologists debate whether nimravus is a true sabertooth or a convergent evolution. (Các nhà cổ sinh vật học tranh luận liệu nimravus phải hổ răng kiếm thật sự hay là một sự tiến hóa hội tụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nimravidae (danh từ): Họ động vật chứa chi nimravus các họ hàng đã tuyệt chủng khác.
    • Nimravidae is an extinct family of carnivorous mammals. (Họ Nimravidae một họ động vật ăn thịt đã tuyệt chủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sabertoothed tiger (hổ răng kiếm): Thường được dùng để chỉ các loài động vật răng nanh dài, mặc dù nimravus không phải hổ thật sự.
  • False sabertooth (hổ răng kiếm giả): Một thuật ngữ không chính thức để phân biệt nimravus với hổ răng kiếm thật.
Các cụm từ liên quan
  • Nimravus species (loài nimravus): Dùng để chỉ các loài cụ thể trong chi này.
    • Several nimravus species have been identified from fossil remains. (Một số loài nimravus đã được xác định từ các mảnh hóa thạch.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nimravus" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ chứa "nimravus"