nine-banded armadillo
Định nghĩa
Danh từ: Nine-banded armadillo (tên khoa học: Dasypus novemcinctus) là một loài thú có vú nhỏ thuộc họ Dasypodidae, đặc trưng bởi lớp vảy sừng xếp thành các dải ngang trên lưng. Loài này có chín dải xương di động (nine hinged bands) giúp nó có thể cuộn tròn cơ thể để tự vệ. Phạm vi phân bố của chúng trải dài từ miền nam Hoa Kỳ (Texas) đến Paraguay ở Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Con tatu chín dải nổi tiếng với khả năng cuộn tròn thành quả bóng khi bị đe dọa.)
- (Nông dân ở Texas thường gặp tatu chín dải đào bới tìm côn trùng trên cánh đồng của họ.)
- (Tatu chín dải phân bố từ Texas đến Paraguay, thích nghi với nhiều môi trường sống khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nine-banded armadillo" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học, hoặc báo cáo về động vật hoang dã, đặc biệt khi mô tả đặc điểm hình thái hoặc hành vi của loài.
- Researchers study the nine-banded armadillo for its unique reproductive system, including delayed implantation. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu tatu chín dải vì hệ thống sinh sản độc đáo của nó, bao gồm cả sự làm tổ chậm.)
Biến thể và từ gần giống
- Armadillo (danh từ): tên gọi chung cho các loài tatu (thuộc họ Dasypodidae), không chỉ riêng loài chín dải.
- There are about 20 species of armadillos, but the nine-banded armadillo is the most common in the United States. (Có khoảng 20 loài tatu, nhưng tatu chín dải là loài phổ biến nhất ở Hoa Kỳ.)
- Nine-banded (tính từ ghép): chỉ đặc điểm có chín dải, dùng để phân biệt loài này với các loài tatu khác (ví dụ: - tatu ba dải).
Từ đồng nghĩa
- Tatu chín dải (danh từ): cách dịch trực tiếp từ tiếng Việt, thường dùng trong văn bản khoa học hoặc báo chí.
- Tatu chín dải có thể được tìm thấy ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới. (Nine-banded armadillos can be found in tropical and subtropical regions.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Nine-banded armadillo" là danh từ ghép cố định, không đi kèm với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có: Loài động vật này không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến bằng tiếng Anh.