nine-fold
Định nghĩa
Tính từ
- Có chín phần hoặc chín thành phần: "nine-fold" mô tả một cái gì đó được tạo thành từ chín đơn vị, bộ phận hoặc yếu tố riêng biệt.
- Gấp chín lần: Khi được dùng với ý nghĩa số lượng hoặc mức độ, "nine-fold" chỉ sự gia tăng hoặc nhân lên chín lần so với mức ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty báo cáo mức tăng lợi nhuận gấp chín lần.)
- (Biểu tượng cổ đại có cấu trúc chín phần, đại diện cho các đức tính khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nine-fold path": con đường chín bước (thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc tôn giáo).
- He followed a nine-fold path to spiritual enlightenment. (Anh ấy theo một con đường chín bước để đạt đến giác ngộ tâm linh.)
"nine-fold division": sự phân chia thành chín phần.
- The kingdom was organized into a nine-fold division of territories. (Vương quốc được tổ chức thành sự phân chia chín lãnh thổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ninefold (cách viết khác, không có dấu gạch ngang): có cùng nghĩa.
- The population grew ninefold in a decade. (Dân số tăng gấp chín lần trong một thập kỷ.)
- Eight-fold (adj): có tám phần hoặc gấp tám lần.
- Ten-fold (adj): có mười phần hoặc gấp mười lần.
Từ đồng nghĩa
- Nine times: chín lần (dùng trong ngữ cảnh số học).
- Nonuple: gấp chín lần (từ chuyên ngành, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "nine-fold", vì đây là tính từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to increase nine-fold" (tăng gấp chín lần) hoặc "to multiply nine-fold" (nhân lên chín lần).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "nine-fold". Tuy nhiên, con số 9 thường xuất hiện trong các thành ngữ như "dressed to the nines" (ăn mặc cực kỳ sang trọng), nhưng không liên quan đến nghĩa gấp chín lần.