nine-membered

nine-membered

A chemist draws the structure of a nine-membered ring compound.

Định nghĩa

Tính từ: - chín thành viên trong một vòng: Trong hóa học, "nine-membered" mô tả một hợp chất hóa học cấu trúc vòng chứa chín nguyên tử (thường carbon hoặc các nguyên tố khác) tạo thành vòng khép kín. Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong hóa học hữu cơ để chỉ các hợp chất dị vòng hoặc cacbocyclic.

dụ sử dụng
  • (Nhà hóa học đã tổng hợp một hợp chất vòng chín cạnh lần đầu tiên.)
  • (Các lacton vòng chín cạnh rất hiếm gặp trong các sản phẩm tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nine-membered ring": vòng chín cạnh, dùng để mô tả cấu trúc vòng trong các phân tử hóa học.
    • The stability of a nine-membered ring depends on its conformational flexibility. (Độ ổn định của vòng chín cạnh phụ thuộc vào tính linh hoạt về cấu dạng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Eight-membered: tám thành viên trong vòng.
    • Eight-membered rings are more strained than nine-membered ones. (Vòng tám cạnh nhiều sức căng hơn vòng chín cạnh.)
  • Ten-membered: mười thành viên trong vòng.
    • Ten-membered rings are often found in macrocyclic antibiotics. (Vòng mười cạnh thường được tìm thấy trong các kháng sinh vòng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chín cạnh: cách dịch thuật ngữ phổ biến trong tiếng Việt.
    • Hợp chất vòng chín cạnh tính chất hóa học đặc biệt. (Nine-membered ring compounds have special chemical properties.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nine-membered" đây thuật ngữ chuyên ngành hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nine-membered".