nine-sided

nine-sided

A child draws a nine-sided shape on a piece of paper.

Định nghĩa

Tính từ: chín cạnh.

dụ sử dụng
  • (Đồng xu cổ đó một mảnh hiếm có chín cạnh.)
  • (Họ đã xây một vọng lâu chín cạnh trong khu vườn.)
  • (Một đa giác chín cạnh được gọi là hình cửu giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hình học: "nine-sided" thường được dùng để mô tả các hình khối hoặc vật thể chín mặt bên.
    • The building's nine-sided structure made it unique. (Cấu trúc chín cạnh của tòa nhà khiến trở nên độc đáo.)
  • Trong thiết kế: Dùng để chỉ các đồ vật hoặc kiến trúc hình dạng đặc biệt.
    • She designed a nine-sided table for the conference room. ( ấy đã thiết kế một chiếc bàn chín cạnh cho phòng họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Nine-sided (adj): Không biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với danh từ để tạo cụm.
  • Nonagon (n): Hình cửu giác (đa giác chín cạnh).
    • A regular nonagon has nine equal sides. (Một hình cửu giác đều chín cạnh bằng nhau.)
  • Nine-sidedness (n): Tính chất chín cạnh (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Nonagonal: liên quan đến hình cửu giác, chín cạnh.
    • The nonagonal shape is rare in nature. (Hình dạng chín cạnh hiếm gặp trong tự nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "nine-sided" tính từ ghép.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nine-sided".