nine-spot
Định nghĩa
Danh từ:
- Lá bài có chín nút: "nine-spot" là một trong bốn lá bài trong bộ bài tây (chuồn, rô, cơ, bích) có chín dấu hiệu (pips) trên mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy rút được một lá bài chín nút từ bộ bài.)
- (Bộ bài thắng cuộc bao gồm một lá chín nút cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nine-spot" trong ngữ cảnh trò chơi: Thường được dùng để chỉ lá bài cụ thể trong các trò chơi như poker, blackjack, hoặc bridge.
- In some games, a nine-spot can be a valuable card. (Trong một số trò chơi, lá bài chín nút có thể là một lá bài có giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
Spot (n): nút, dấu hiệu trên lá bài.
- A card with four spots is called a four-spot. (Lá bài có bốn nút được gọi là lá bài bốn nút.)
Nine (n): số chín, lá bài số chín (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- I need a nine to complete my straight. (Tôi cần một lá chín để hoàn thành sảnh của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Card with nine pips: lá bài có chín nút.
- Nine: lá bài số chín (cách nói ngắn gọn, thông dụng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: Từ "nine-spot" là danh từ ghép, không có động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- "A nine-spot in the hole": Một thành ngữ không chính thức, ám chỉ một lợi thế tiềm ẩn hoặc một điều bất ngờ trong trò chơi.
- He kept his nine-spot in the hole until the final round. (Anh ấy giữ lá bài chín nút làm lá bài úp cho đến vòng cuối cùng.)