ninepenny

ninepenny

A carpenter selects a ninepenny nail from his toolbox.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cỡ đinh chín xu: "ninepenny" một tính từ dùng để chỉ kích thước của đinh, cụ thể đinh dài 2 3/4 inch (khoảng 7 cm). Từ này bắt nguồn từ hệ thống đo lường của Anh, nơi giá của 100 chiếc đinh được tính bằng xu (penny); do đó, "ninepenny" có nghĩa đinh giá chín xu cho 100 chiếc, tương ứng với chiều dài tiêu chuẩn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We need ninepenny nails for this construction project. (Chúng tôi cần đinh cỡ chín xu cho dự án xây dựng này.)
    • The carpenter used ninepenny nails to secure the wooden frame. (Người thợ mộc đã sử dụng đinh cỡ chín xu để cố định khung gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên ngành: "ninepenny" thường được dùng trong xây dựng mộc để chỉ kích thước đinh cụ thể, giúp thợ chọn đúng loại đinh cho công việc.
    • Check the specifications; the plan calls for ninepenny nails, not sixpenny. (Hãy kiểm tra thông số kỹ thuật; bản vẽ yêu cầu đinh cỡ chín xu, không phải sáu xu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sixpenny (tính từ): cỡ đinh sáu xu (dài 2 inch hoặc 5 cm).
  • Tenpenny (tính từ): cỡ đinh mười xu (dài 3 inch hoặc 7,6 cm).
  • Twelvepenny (tính từ): cỡ đinh mười hai xu (dài 3 1/4 inch hoặc 8,3 cm).
Từ đồng nghĩa
  • 2 3/4-inch nail: đinh dài 2 3/4 inch.
  • Size 9 nail: đinh cỡ số 9 (theo hệ thống penny).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "ninepenny".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ninepenny".