nineteenth amendment
Định nghĩa
Danh từ riêng: Tu chính án thứ 19 là một sửa đổi đối với Hiến pháp Hoa Kỳ, được thông qua vào năm 1920. Tu chính án này đảm bảo rằng không một tiểu bang nào có thể từ chối quyền bầu cử của công dân dựa trên giới tính.
Ví dụ sử dụng
- (Tu chính án thứ 19 đã trao cho phụ nữ quyền bầu cử tại Hoa Kỳ.)
- (Sau khi phê chuẩn Tu chính án thứ 19, hàng triệu phụ nữ có thể tham gia bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ratify the Nineteenth Amendment": phê chuẩn Tu chính án thứ 19.
- Tennessee was the 36th state to ratify the Nineteenth Amendment, making it law. (Tennessee là tiểu bang thứ 36 phê chuẩn Tu chính án thứ 19, đưa nó thành luật.)
- "the passage of the Nineteenth Amendment": sự thông qua Tu chính án thứ 19.
- The passage of the Nineteenth Amendment marked a major victory for the women's suffrage movement. (Sự thông qua Tu chính án thứ 19 đánh dấu một chiến thắng lớn cho phong trào đòi quyền bầu cử của phụ nữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Amendment (danh từ): tu chính án, sự sửa đổi (thường dùng chung cho bất kỳ sửa đổi hiến pháp nào).
- The First Amendment protects freedom of speech. (Tu chính án thứ nhất bảo vệ quyền tự do ngôn luận.)
- Suffrage (danh từ): quyền bầu cử.
- Women's suffrage was achieved through the Nineteenth Amendment. (Quyền bầu cử của phụ nữ đã đạt được thông qua Tu chính án thứ 19.)
Từ đồng nghĩa
- Women's suffrage amendment: tu chính án về quyền bầu cử của phụ nữ.
- Susan B. Anthony Amendment: tên gọi không chính thức của Tu chính án thứ 19, đặt theo tên nhà hoạt động nữ quyền Susan B. Anthony.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Nineteenth Amendment".
Thành ngữ liên quan
- "a landmark amendment": một tu chính án mang tính bước ngoặt.
- The Nineteenth Amendment is considered a landmark amendment in American history. (Tu chính án thứ 19 được coi là một tu chính án mang tính bước ngoặt trong lịch sử Hoa Kỳ.)