ninety-nine
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chín mươi chín: "ninety-nine" là số đếm, chỉ số lượng 99, tức là chín mươi chín đơn vị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- There are ninety-nine pages in this book. (Có chín mươi chín trang trong cuốn sách này.)
- She scored ninety-nine points on the test. (Cô ấy đạt chín mươi chín điểm trong bài kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ninety-nine out of a hundred": chín mươi chín trên một trăm, nghĩa là gần như tất cả, phần lớn.
- Ninety-nine out of a hundred people agreed with the decision. (Chín mươi chín trên một trăm người đồng ý với quyết định.)
"to be ninety-nine percent sure": chắc chắn đến chín mươi chín phần trăm, nghĩa là gần như chắc chắn.
- I'm ninety-nine percent sure that we locked the door. (Tôi chắc chắn đến chín mươi chín phần trăm là chúng tôi đã khóa cửa.)
Biến thể và từ gần giống
Ninety-ninth (tính từ, danh từ): thứ chín mươi chín.
- He finished in ninety-ninth place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ chín mươi chín.)
Ninety-nine-year-old (tính từ, danh từ): chín mươi chín tuổi.
- The ninety-nine-year-old woman still walks every day. (Người phụ nữ chín mươi chín tuổi vẫn đi bộ mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
- 99: ký hiệu số học của chín mươi chín.
- Almost a hundred: gần một trăm (dùng trong văn nói không chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho "ninety-nine", vì đây là số đếm.
Thành ngữ liên quan
"ninety-nine times out of a hundred": chín mươi chín lần trong một trăm lần, nghĩa là hầu như luôn luôn.
- Ninety-nine times out of a hundred, the train arrives on time. (Chín mươi chín lần trong một trăm lần, tàu đến đúng giờ.)
"to be on cloud ninety-nine": hạnh phúc tột độ (biến thể của "on cloud nine", số 99 được dùng để nhấn mạnh).
- After winning the lottery, he was on cloud ninety-nine. (Sau khi trúng số, anh ấy hạnh phúc tột độ.)