ninety-seven

ninety-seven

A child counts ninety-seven colorful marbles on the floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chín mươi bảy: "ninety-seven" một số đếm, chỉ số lượng gồm chín mươi bảy, tức là 97. Từ này dùng để mô tả số lượng chính xác của người, vật, hoặc đơn vị.
dụ sử dụng
  • ( chín mươi bảy học sinh trong thính phòng.)
  • ( ấy đạt chín mươi bảy điểm trong bài kiểm tra.)
  • (Tòa nhà chín mươi bảy tầng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ninety-seven percent": Chín mươi bảy phần trăm, dùng trong thống hoặc tỷ lệ.
    • Ninety-seven percent of the population agrees with the policy. (Chín mươi bảy phần trăm dân số đồng ý với chính sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Ninety-seventh (tính từ, danh từ): thứ chín mươi bảy.
    • He finished in ninety-seventh place. (Anh ấy về đíchvị trí thứ chín mươi bảy.)
Từ đồng nghĩa
  • 97 (số): biểu diễn số học tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho số đếm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho số đếm cụ thể.