ninety-three

ninety-three

The library has ninety-three books on the top shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chín mươi ba: "ninety-three" số đếm chỉ số lượng 93, nằm giữa 92 94. Từ này thường được dùng để mô tả số lượng hoặc thứ tự.
dụ sử dụng
  • ( ấy chín mươi ba cuốn sách trên kệ của mình.)
  • (Anh ấy về đíchvị trí thứ chín mươi ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ninety-three percent": 93% (phần trăm).

    • Ninety-three percent of the students passed the exam. (Chín mươi ba phần trăm học sinh đã vượt qua kỳ thi.)
  • "Ninety-three years old": 93 tuổi.

    • My grandmother is ninety-three years old. ( tôi đã chín mươi ba tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ninety-third (adj, n): thứ chín mươi ba (vị trí, thứ tự).

    • He was the ninety-third person to sign the petition. (Anh ấy người thứ chín mươi ba vào bản kiến nghị.)
  • Ninety-threefold (adj, adv): gấp chín mươi ba lần.

    • The company's profits increased ninety-threefold. (Lợi nhuận của công ty tăng gấp chín mươi ba lần.)
Từ đồng nghĩa
  • 93: cách viết số học.
  • A nonet of tens and three: một cách diễn đạt hiếm (chín chục ba).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến số "ninety-three".
Thành ngữ liên quan
  • "Ninety-three miles away": xa chín mươi ba dặm (thường dùng để chỉ khoảng cách cụ thể).

    • The nearest hospital is ninety-three miles away. (Bệnh viện gần nhất cách đó chín mươi ba dặm.)
  • "Ninety-three degrees": chín mươi ba độ (nhiệt độ hoặc góc).

    • The temperature reached ninety-three degrees Fahrenheit today. (Nhiệt độ hôm nay lên tới chín mươi ba độ Fahrenheit.)