ninety-two

ninety-two

A child counts ninety-two colorful marbles on the floor.

Định nghĩa

Số từ (chỉ số lượng): - Chín mươi hai: số nguyên nằm giữa 91 93, tương ứng với số 92.

dụ sử dụng
  • ( chín mươi hai học sinh trong trường.)
  • ( ấy chín mươi hai tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong đo lường hoặc thống : "ninety-two" có thể xuất hiện trong các báo cáo về dữ liệu, như nhiệt độ, điểm số, hoặc tỷ lệ phần trăm.

    • The temperature reached ninety-two degrees Fahrenheit. (Nhiệt độ đã lên tới chín mươi hai độ Fahrenheit.)
  • Dùng trong biểu đồ hoặc số liệu: "ninety-two" thường được dùng để chỉ một giá trị cụ thể trong danh sách hoặc bảng.

    • He scored ninety-two out of one hundred on the test. (Anh ấy đạt chín mươi hai trên một trăm điểm trong bài kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Ninety-second (adj, thứ tự): thứ chín mươi hai.

    • She finished in ninety-second place. ( ấy về đíchvị trí thứ chín mươi hai.)
  • Ninety-twofold (adv/adj): gấp chín mươi hai lần.

    • The profits increased ninety-twofold over the decade. (Lợi nhuận tăng gấp chín mươi hai lần trong thập kỷ qua.)
Từ đồng nghĩa
  • 92 (viết tắt): thường dùng trong văn bản kỹ thuật.

    • Please see page 92. (Vui lòng xem trang 92.)
  • XCII (số La ): dùng trong văn phong cổ điển hoặc trang trọng.

    • Chapter XCII of the book. (Chương XCII của cuốn sách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "ninety-two", đây số từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp trong các cụm như: - To be ninety-two: chỉ tuổi tác hoặc số lượng. - My grandmother is ninety-two. ( tôi chín mươi hai tuổi.)

Thành ngữ liên quan
  • Ninety-two percent sure: chắc chắn đến 92%, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ mức độ tin cậy cao.
    • I’m ninety-two percent sure we’re going the right way. (Tôi chắc chắn đến 92% rằng chúng ta đang đi đúng đường.)