nineveh

nineveh

The archaeologist studies the ruins of Nineveh.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Ni-ni-ve: Một thành phố cổ của đế quốc Assyria, nằm trên bờ sông Tigris, đối diện với thành phố Mosul ngày nayphía bắc của khu vực hiện nay Iraq. Đây thủ đô của đế quốc Assyria dưới thời vua Sennacherib một trong những trung tâm văn hóa, chính trị quan trọng của Lưỡng cổ đại.
dụ sử dụng
  • (Ni-ni-ve một trong những thành phố vĩ đại nhất của thế giới cổ đại.)
  • (Tàn tích của Ni-ni-ve nằm gần thành phố Mosul hiện đại ở Iraq.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The fall of Nineveh": Sự sụp đổ của Ni-ni-ve, thường được nhắc đến trong lịch sử văn học như một biểu tượng cho sự kết thúc của một đế chế hùng mạnh.
    • The fall of Nineveh in 612 BC marked the end of the Assyrian Empire. (Sự sụp đổ của Ni-ni-ve vào năm 612 TCN đánh dấu sự kết thúc của đế quốc Assyria.)
Biến thể từ gần giống
  • Ninevite (danh từ): Người dân hoặc cư dân của thành phố Ni-ni-ve.
    • The Ninevites were known for their advanced architecture. (Người dân Ni-ni-ve nổi tiếng với kiến trúc tiên tiến của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Assyrian capital: Thủ đô Assyria (một cách miêu tả chức năng của Nineveh).
  • Ancient city on the Tigris: Thành phố cổ trên sông Tigris (mô tả vị trí địa ).
Các cụm từ liên quan
  • "The library of Ashurbanipal at Nineveh": Thư viện của vua Ashurbanipal tại Ni-ni-ve, một trong những bộ sưu tập văn bản cổ quan trọng nhất.
    • The library of Ashurbanipal at Nineveh contained thousands of clay tablets. (Thư viện của vua Ashurbanipal tại Ni-ni-ve chứa hàng ngàn phiến đất sét.)
Thành ngữ liên quan
  • "The lion of Nineveh": Sư tử của Ni-ni-ve, một biểu tượng nghệ thuật phổ biến trong điêu khắc Assyria.
    • The lion of Nineveh is a famous sculpture representing royal power. (Sư tử của Ni-ni-ve một tác phẩm điêu khắc nổi tiếng tượng trưng cho quyền lực hoàng gia.)