ningirsu

ningirsu

Ningirsu holds a sheaf of wheat in one hand and a spear in the other.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ningirsu: Một vị thần trong tôn giáo Lưỡng cổ đại, được tôn thờ như thần chiến tranh nông nghiệp. Ông con trai của thần Enlil thường được liên kết với thành phố Lagash.

dụ sử dụng
  • (Ngôi đền cổ của Ningirsu trung tâm thờ cúng ở Lagash.)
  • (Nông dân cầu nguyện Ningirsu để một mùa màng bội thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To invoke Ningirsu": kêu gọi sự bảo trợ của thần Ningirsu, thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc canh tác.
    • The king invoked Ningirsu before the battle for victory. (Nhà vua kêu gọi Ningirsu trước trận chiến để giành chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ninurta: Một vị thần Lưỡng khác, thường bị nhầm lẫn với Ningirsu, cũng thần chiến tranh nông nghiệp.
  • Lagashite: Thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Lagash, nơi thờ phụng Ningirsu chính.
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, đây tên riêng của một vị thần cụ thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không .
Thành ngữ liên quan
  • Không .