ningishzida
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Một vị thần dưới thế giới ngầm của người Babylon: "ningishzida" là tên của một vị thần trong thần thoại Lưỡng Hà cổ đại, cai quản thế giới ngầm và được xem là vị thần bảo trợ cho y học.
Ví dụ sử dụng
- (Người Babylon cổ đại tôn thờ Ningishzida như một vị thần bảo trợ cho y học.)
- (Ningishzida thường được miêu tả như một con rắn hoặc rồng trong nghệ thuật Lưỡng Hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to invoke Ningishzida": cầu khẩn thần Ningishzida (thường trong nghi lễ chữa bệnh).
- The priest invoked Ningishzida to heal the sick. (Vị tư tế cầu khẩn thần Ningishzida để chữa lành người bệnh.)
"the domain of Ningishzida": lãnh địa của thần Ningishzida (ám chỉ thế giới ngầm hoặc y học).
- Ancient texts describe the domain of Ningishzida as a place of both death and healing. (Các văn bản cổ mô tả lãnh địa của thần Ningishzida là nơi của cả cái chết và sự chữa lành.)
Biến thể và từ gần giống
- Ningishzida (không có biến thể phổ biến, vì đây là tên riêng trong thần thoại).
- Gishzida: một dạng viết tắt hoặc biến thể trong một số văn bản cổ.
- Gishzida is sometimes used as an abbreviation for Ningishzida. (Gishzida đôi khi được dùng như một dạng viết tắt của Ningishzida.)
Từ đồng nghĩa
- Thần dưới thế giới ngầm: vị thần cai quản thế giới ngầm (ví dụ: "Nergal" trong thần thoại Lưỡng Hà, dù là thần chiến tranh hơn là y học).
- Thần bảo trợ y học: vị thần chịu trách nhiệm về y học (ví dụ: "Asclepius" trong thần thoại Hy Lạp, dù không phải là thần dưới thế giới ngầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "ningishzida" là danh từ riêng, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "ningishzida" không xuất hiện trong các thành ngữ hiện đại do tính chất cổ xưa và chuyên ngành của từ này.