ninkhursag

ninkhursag

A priestess places an offering before a statue of Ninkhursag.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nữ thần mẹ vĩ đại: "Ninkhursag" tên của một nữ thần trong thần thoại Lưỡng cổ đại, được tôn thờ như nữ thần mẹ, người tạo ra sự sống đất đai. cũng được biết đến với các tên gọi khác như Aruru, Mama Nintu.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thờ phụng Ninkhursag": chỉ việc tôn kính cầu nguyện đến nữ thần này.

    • Người dân Lưỡng đã xây dựng nhiều đền thờ để thờ phụng Ninkhursag.
  • "Huyền thoại về Ninkhursag": những câu chuyện thần thoại xoay quanh .

    • Huyền thoại về Ninkhursag kể về việc tạo ra loài người từ đất sét.
Biến thể từ gần giống
  • Aruru (danh từ riêng): một tên gọi khác của Ninkhursag, thường xuất hiện trong thần thoại Babylon.

    • Aruru được cho đã tạo ra loài người trong sử thi Gilgamesh.
  • Mama (danh từ riêng): một biến thể tên gọi của Ninkhursag, mang nghĩa "mẹ".

    • Mama tên gọi thân mật của nữ thần mẹ trong văn hóa Lưỡng .
  • Nintu (danh từ riêng): một tên gọi khác, nhấn mạnh vai trò sinh nở.

    • Nintu được coi nữ thần của sự sinh sản hộ sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Nữ thần mẹ: một thuật ngữ chung để chỉ các vị thần nữ đại diện cho khả năng sinh sản sự sống.
  • Thần tạo hóa: thần vai trò tạo ra sự sống hoặc vũ trụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Ninkhursag" đây danh từ riêng chỉ một vị thần cụ thể.

Thành ngữ liên quan
  • "Như Ninkhursag ban phước": một cách nói ẩn dụ để chỉ sự may mắn hoặc sinh sôi nảy nở.
    • Mùa màng bội thu như Ninkhursag ban phước cho cánh đồng.

Từ gần giống