ninth cranial nerve

ninth cranial nerve

A student studies the ninth cranial nerve in an anatomy textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây thần kinh sọ số 9: "ninth cranial nerve" một danh từ chỉ một trong 12 đôi dây thần kinh sọ trong cơ thể con người, cụ thể dây thần kinh thiệt hầu (glossopharyngeal nerve). Dây thần kinh này chức năng hỗn hợp: vừa cảm giác, vừa vận động, bao gồm các sợi phó giao cảm.
    • Chức năng chính: Dây thần kinh sọ số 9 đảm nhận cảm giác từ hầu họng mặt sau của lưỡi, đồng thời chi phối vận động cho các nâng hầu thanh quản. cũng mang các sợi thần kinh phó giao cảm đến hạch tai (otic ganglion), giúp điều tiết tuyến nước bọt mang tai.
dụ sử dụng
  • (Dây thần kinh sọ số 9 rất quan trọng cho việc nuốt cảm giác vị giác.)
  • (Tổn thương dây thần kinh sọ số 9 có thể gây khó nuốt mất vị giácmặt sau của lưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lesion of the ninth cranial nerve": tổn thương dây thần kinh sọ số 9.
    • A lesion of the ninth cranial nerve may lead to dysphagia and impaired gag reflex. (Tổn thương dây thần kinh sọ số 9 có thể dẫn đến khó nuốt suy giảm phản xạ nôn.)
  • "Glossopharyngeal nerve": tên gọi khác của dây thần kinh sọ số 9, thường được dùng trong y văn.
    • The glossopharyngeal nerve is responsible for sensory innervation to the pharynx. (Dây thần kinh thiệt hầu chịu trách nhiệm phân bố cảm giác cho hầu họng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cranial nerve IX: cách viết số La thay thế cho "ninth cranial nerve".
    • Cranial nerve IX is affected in some neurological disorders. (Dây thần kinh sọ số IX bị ảnh hưởng trong một số rối loạn thần kinh.)
  • Glossopharyngeal nerve: tên Latin hóa, thường dùng trong chuyên ngành.
    • The glossopharyngeal nerve has both sensory and motor functions. (Dây thần kinh thiệt hầu cả chức năng cảm giác vận động.)
Từ đồng nghĩa
  • Dây thần kinh thiệt hầu: tên gọi tương đương trong tiếng Việt.
  • Cranial nerve IX: ký hiệu số học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Innervate (v): chi phối thần kinh.
    • The ninth cranial nerve innervates the muscles of the pharynx. (Dây thần kinh sọ số 9 chi phối các của hầu họng.)
  • Elevate (v): nâng lên.
    • Motor fibers of the ninth cranial nerve elevate the pharynx during swallowing. (Các sợi vận động của dây thần kinh sọ số 9 nâng hầu họng lên trong khi nuốt.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ninth cranial nerve" do đây thuật ngữ y học chuyên ngành.)