ninurta
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Ninurta là một vị thần trong thần thoại Lưỡng Hà cổ đại. Ông được coi là vị thần mặt trời, là con đầu lòng của thần Bel (hay còn gọi là Enlil) và có phối ngẫu là nữ thần Gula. Ninurta là vị thần của chiến tranh, săn bắn và nông nghiệp. Đôi khi ông được đồng nhất với nhân vật Nimrod trong Kinh Thánh.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Lưỡng Hà cổ đại, Ninurta là một vị thần quyền năng gắn liền với bão tố và nông nghiệp.)
- (Ngôi đền thờ Ninurta ở thành phố Nippur là một trong những trung tâm tôn giáo quan trọng nhất thời bấy giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like Ninurta": (thành ngữ văn học) chỉ một người có sức mạnh phi thường, vừa là chiến binh vừa là người bảo vệ mùa màng.
- The king, in his speeches, often compared himself to Ninurta, boasting of his military victories and agricultural reforms. (Trong các bài diễn văn, nhà vua thường tự so sánh mình với Ninurta, khoe khoang về những chiến thắng quân sự và cải cách nông nghiệp của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Ninurta là một danh từ riêng, không có biến thể. Tuy nhiên, tên của vị thần này đôi khi được viết dưới dạng ký tự hình nêm trong tiếng Akkad cổ là dNIN.URTA.
- Nimrod: nhân vật trong Kinh Thánh, thường được các học giả đồng nhất với Ninurta.
Từ đồng nghĩa
- Thần chiến tranh: (trong bối cảnh Lưỡng Hà, có thể so sánh với thần Nergal).
- Thần nông nghiệp: (trong bối cảnh Lưỡng Hà, có thể so sánh với thần Dumuzi hoặc Tammuz).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Ninurta" vì đây là danh từ riêng chỉ một vị thần.
Thành ngữ liên quan
- "The hunt of Ninurta": một sử thi nổi tiếng của Lưỡng Hà kể về chiến công của vị thần này, thường được dùng như một ẩn dụ cho những cuộc phiêu lưu hoặc chiến thắng vĩ đại.
- The general's campaign was described as a modern-day "hunt of Ninurta" by the court poets. (Chiến dịch của vị tướng được các nhà thơ trong triều đình miêu tả như một "cuộc săn của Ninurta" thời hiện đại.)