nip off
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Cắt bỏ, ngắt đi (bằng cách nhéo hoặc kẹp): "nip off" chỉ hành động cắt hoặc loại bỏ một phần nhỏ của vật gì đó, thường bằng cách dùng ngón tay nhéo hoặc dùng kéo cắt nhanh.
- Rời đi nhanh chóng, lẻn đi: Trong một số ngữ cảnh không chính thức, "nip off" có thể mang nghĩa là rời khỏi một nơi nào đó một cách nhanh chóng và kín đáo.
Ví dụ sử dụng
Cắt bỏ, ngắt đi:
- She nipped off the dead leaves from the plant. (Cô ấy đã ngắt bỏ những chiếc lá héo khỏi cây.)
- He nipped off a piece of the bread to feed the ducks. (Anh ấy đã bẻ một miếng bánh mì để cho vịt ăn.)
Rời đi nhanh chóng:
- I need to nip off to the store before it closes. (Tôi cần phải chạy đến cửa hàng trước khi nó đóng cửa.)
- She nipped off early from the meeting to catch her train. (Cô ấy đã lẻn ra khỏi cuộc họp sớm để kịp chuyến tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nip off a piece": bẻ hoặc cắt một mảnh nhỏ.
- He nipped off a small piece of the chocolate to taste it. (Anh ấy đã bẻ một mảnh nhỏ sô-cô-la để nếm thử.)
"Nip off in the bud": ngăn chặn ngay từ đầu (thường dùng với "nip in the bud", nhưng "nip off" có thể thay thế trong một số ngữ cảnh).
- The manager nipped off the problem before it escalated. (Quản lý đã ngăn chặn vấn đề ngay từ đầu trước khi nó leo thang.)
Biến thể và từ gần giống
Nip (động từ): cắn nhẹ, nhéo, hoặc cắt.
- The dog nipped my hand playfully. (Con chó đã cắn nhẹ tay tôi một cách đùa giỡn.)
Nipping (danh từ/động từ hiện tại): hành động cắt hoặc nhéo.
- The nipping of the stems helps the plant grow better. (Việc ngắt bỏ các cành giúp cây phát triển tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
Cut off: cắt đứt, loại bỏ.
- She cut off the dead branches. (Cô ấy đã cắt bỏ những cành chết.)
Snap off: bẻ gãy (thường dùng cho vật cứng).
- He snapped off a piece of the twig. (Anh ấy đã bẻ gãy một đoạn cành cây.)
Sneak away: lẻn đi (cho nghĩa rời đi nhanh chóng).
- He snuck away from the party. (Anh ấy đã lẻn ra khỏi bữa tiệc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Nip out: đi ra ngoài nhanh chóng.
- I'm just nipping out to get some milk. (Tôi chỉ chạy ra ngoài mua ít sữa thôi.)
Nip in: chen vào, ngăn chặn.
- He nipped in with a comment during the discussion. (Anh ấy đã chen vào với một bình luận trong cuộc thảo luận.)
Thành ngữ liên quan
- Nip something in the bud: ngăn chặn một vấn đề ngay từ khi nó mới bắt đầu.
- We need to nip this conflict in the bud before it gets worse. (Chúng ta cần ngăn chặn xung đột này ngay từ đầu trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.)