nipple shield

nipple shield

A mother uses a nipple shield while breastfeeding her baby.

Định nghĩa

Danh từ: Một tấm chắn bằng cao su hoặc nhựa dùng để bảo vệ núm vú của phụ nữ đang cho con .

dụ sử dụng
  • (Người mẹ đang cho con đã sử dụng một tấm chắn núm vú để giảm bớt cơn đau.)
  • ( ấy đã mua một tấm chắn núm vú bằng silicone để giúp em bé ngậm đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a nipple shield": mang tấm chắn núm vú.
    • Many mothers wear a nipple shield during breastfeeding. (Nhiều mẹ mang tấm chắn núm vú trong khi cho con .)
  • "to use a nipple shield": sử dụng tấm chắn núm vú.
    • The lactation consultant recommended using a nipple shield for a few weeks. (Chuyên gia tư vấn cho con đã khuyên sử dụng tấm chắn núm vú trong vài tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Nipple (danh từ): núm vú.
    • The baby suckled on the nipple. (Em bé núm vú.)
  • Shield (danh từ): tấm chắn, lá chắn.
    • The knight raised his shield. (Hiệp sĩ giơ khiên lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Breast shield: tấm chắn ngực (thường dùng thay thế cho "nipple shield").
    • The hospital provided a breast shield for the new mother. (Bệnh viện đã cung cấp một tấm chắn ngực cho người mẹ mới sinh.)
  • Nipple protector: dụng cụ bảo vệ núm vú.
    • She bought a nipple protector to prevent chafing. ( ấy đã mua một dụng cụ bảo vệ núm vú để ngăn ngừa trầy xước.)
Lưu ý sử dụng
  • "Nipple shield" một thuật ngữ y tế chuyên ngành, thường được dùng trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe mẹ trẻ em, đặc biệt khi cho con .
  • Không nhầm lẫn với "nipple cover" (miếng dán che núm vú) dùng trong thời trang hoặc khi mặc đồ mỏng.