nitid

nitid

The full moon cast a nitid glow on the calm sea.

Định nghĩa

Tính từ: - Sáng lấp lánh, sáng rực nhưng dịu nhẹ: "Nitid" miêu tả một ánh sáng mạnh mẽ nhưng không chói chang, thường ánh sáng phản chiếu hoặc phát ra từ bề mặt nhẵn bóng. Từ này mang sắc thái văn chương, cổ điển.

dụ sử dụng
  • (Các nàng tiên dưới ánh trăng sáng lấp lánh.)
  • (Mặt hồ sáng lấp lánh phản chiếu những ngôi sao một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nitid" thường được dùng trong thơ ca hoặc văn học miêu tả cảnh vật thiên nhiên, ánh sáng mặt trăng, hoặc các bề mặt kim loại, thủy tinh sáng bóng.
  • Có thể dùng ẩn dụ để chỉ sự tinh khiết, trong sáng: (Tâm hồn trong sáng lấp lánh của ấy tỏa qua lòng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Nitidity (danh từ): trạng thái sáng lấp lánh, sự sáng bóng dịu nhẹ.
  • Nitidly (trạng từ): một cách sáng lấp lánh.
Từ đồng nghĩa
  • Lấp lánh: "agleam", "gleaming" (sáng lấp lánh, thường dùng cho ánh sáng phản chiếu).
  • Sáng dịu: "subdued shining" (sáng nhưng dịu nhẹ, không chói).
  • Sáng bóng: "lustrous" (sáng bóng, độ bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không .

Thành ngữ liên quan
  • Nitid as the moon: sáng lấp lánh như mặt trăng (thành ngữ văn chương, hiếm dùng).