nitpick
Định nghĩa
- Động từ:
- Chỉ trích quá mức, soi mói chi tiết nhỏ nhặt: "nitpick" có nghĩa là tìm ra và chỉ trích những lỗi rất nhỏ, không quan trọng, thường một cách khó chịu hoặc thiếu tế nhị.
- Bới móc, xét nét: Hành động này thường mang tính tiêu cực, tập trung vào những khuyết điểm vụn vặt thay vì nhìn vào tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy luôn soi mói cách tôi gấp khăn tắm.)
- (Đừng có bới móc từng lỗi nhỏ xíu trong báo cáo của tôi nữa.)
- (Người phê bình đã soi mói những sai sót lịch sử của bộ phim, bỏ qua giá trị nghệ thuật của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to nitpick over/about something": xét nét về một điều gì đó.
- He tends to nitpick over minor grammatical errors in emails. (Anh ấy có xu hướng soi mói những lỗi ngữ pháp nhỏ trong email.)
"to be a nitpicker": là người hay bới móc, soi mói.
- My boss is a real nitpicker; nothing is ever good enough for him. (Sếp của tôi là một người thực sự hay soi mói; không có gì là đủ tốt đối với ông ấy cả.)
Biến thể và từ gần giống
Nitpicker (danh từ): người hay soi mói, bới móc.
- Don't be such a nitpicker; the project is overall successful. (Đừng có là một người hay soi mói như vậy; dự án nhìn chung là thành công.)
Nitpicking (danh từ/động từ dạng V-ing): hành động soi mói, xét nét.
- Constant nitpicking can damage team morale. (Việc liên tục soi mói có thể làm hỏng tinh thần đồng đội.)
Từ đồng nghĩa
- Cavil: chỉ trích vô lý, bới lông tìm vết.
- Quibble: cãi vã về chuyện vặt, xét nét.
- Fault-find: tìm lỗi, chỉ trích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pick on: bắt nạt, chỉ trích ai đó (thường không công bằng).
- Why do you always pick on me for small mistakes? (Tại sao bạn luôn bắt nạt tôi vì những lỗi nhỏ?)
- Find fault with: tìm lỗi, chỉ trích.
- She finds fault with everything I do. (Cô ấy tìm lỗi trong mọi việc tôi làm.)
Thành ngữ liên quan
- Split hairs: phân tích quá chi tiết, bới lông tìm vết.
- They are just splitting hairs over a minor difference in wording. (Họ chỉ đang bới lông tìm vết về một khác biệt nhỏ trong cách diễn đạt.)
- Make a mountain out of a molehill: làm to chuyện, thổi phồng vấn đề nhỏ.
- Nitpicking like this is making a mountain out of a molehill. (Việc soi mói như thế này là làm to chuyện đấy.)