nitramine

nitramine

A chemist carefully handles a small sample of nitramine in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hợp chất nổ tinh thể màu vàng: "nitramine" một chất nổ rắn, dạng tinh thể màu vàng, thường được sử dụng trong kíp nổ hoặc các thiết bị kích nổ.

dụ sử dụng
  • (Kíp nổ chứa một lượng nhỏ nitramine để kích hoạt.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu độ ổn định của nitramine dưới áp suất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nitramine-based explosive": chất nổ gốc nitramine.
    • Nitramine-based explosives are known for their high brisance. (Chất nổ gốc nitramine nổi tiếng với độ nổ mạnh.)
  • "Pure nitramine": nitramine nguyên chất.
    • Pure nitramine is rarely used alone due to its sensitivity. (Nitramine nguyên chất hiếm khi được sử dụng một mình độ nhạy cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Nitramine derivative (n): dẫn xuất của nitramine.
    • Some nitramine derivatives are used in propellants. (Một số dẫn xuất nitramine được dùng trong thuốc phóng.)
  • Nitramine synthesis (n): tổng hợp nitramine.
    • The synthesis of nitramine requires careful control of temperature. (Quá trình tổng hợp nitramine đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Tetryl: một loại chất nổ tương tự nitramine, cũng dạng tinh thể màu vàng.
  • RDX (Research Department Explosive): một chất nổ mạnh khác thường được so sánh với nitramine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Nitramine danh từ kỹ thuật, không kết hợp với động từ trong cụm động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Do tính chất chuyên ngành, nitramine không xuất hiện trong thành ngữ đời thường.)