nitrazepam

nitrazepam

A doctor prescribes nitrazepam to a patient for short-term sleep issues.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nitrazepam một loại thuốc an thần gây ngủ thuộc nhóm benzodiazepine. Thuốc này thường được sử dụng để điều trị chứng mất ngủ (khó ngủ) các rối loạn giấc ngủ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed nitrazepam to help him sleep better. (Bác sĩ đã đơn nitrazepam để giúp anh ấy ngủ ngon hơn.)
    • Nitrazepam should only be taken under medical supervision due to the risk of dependence. (Nitrazepam chỉ nên được dùng dưới sự giám sát y tế nguy gây nghiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nitrazepam as a hypnotic": nitrazepam được sử dụng như một loại thuốc gây ngủ.

    • The hypnotic effect of nitrazepam helps patients with severe insomnia. (Tác dụng gây ngủ của nitrazepam giúp bệnh nhân bị mất ngủ nặng.)
  • "Nitrazepam in short-term therapy": nitrazepam được dùng trong liệu pháp ngắn hạn để tránh lệ thuộc.

    • Nitrazepam is typically prescribed for short-term therapy, lasting no more than two to four weeks. (Nitrazepam thường được đơn cho liệu pháp ngắn hạn, kéo dài không quá hai đến bốn tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Benzodiazepine (danh từ): nhóm thuốc an thần nitrazepam thuộc về.

    • Benzodiazepines like nitrazepam are known for their calming effects. (Các benzodiazepine như nitrazepam được biết đến với tác dụng làm dịu.)
  • Hypnotic (danh từ/tính từ): thuốc gây ngủ hoặc tác dụng gây ngủ.

    • Nitrazepam is classified as a hypnotic drug. (Nitrazepam được phân loại một loại thuốc gây ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Temazepam: một loại benzodiazepine khác cũng được dùng để điều trị mất ngủ.
  • Flunitrazepam: một loại benzodiazepine mạnh hơn, tác dụng tương tự nhưng thường bị kiểm soát chặt chẽ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp "nitrazepam" một danh từ chỉ thuốc; tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như "take" (dùng) hoặc "prescribe" ( đơn):
    • The patient was advised to take nitrazepam before bedtime. (Bệnh nhân được khuyên nên dùng nitrazepam trước khi đi ngủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "nitrazepam" thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.