nitric acid

nitric acid

A scientist carefully pours nitric acid into a beaker in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Axit nitric: Một loại axit mạnh, không màu hoặc hơi vàng, công thức hóa học HNO₃. Chất này được sử dụng chủ yếu trong sản xuất phân bón, chất nổ, nhiên liệu tên lửa. Axit nitric tính ăn mòn cao một chất oxy hóa mạnh.

dụ sử dụng
  • (Axit nitric một thành phần quan trọng trong sản xuất phân bón amoni nitrat.)
  • (Phòng thí nghiệm đã lưu trữ axit nitric trong một thùng chứa đặc biệt để ngăn ngừa ăn mòn.)
  • (Công nhân phải mặc đồ bảo hộ khi xử lý axit nitric tính chất nguy hiểm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Concentrated nitric acid": axit nitric đậm đặc, thường nồng độ trên 68%.

    • Concentrated nitric acid is used in the synthesis of explosives like TNT. (Axit nitric đậm đặc được dùng trong tổng hợp chất nổ như TNT.)
  • "Fuming nitric acid": axit nitric bốc khói, một dạng axit nitric rất đậm đặc (trên 86%) khả năng tạo khói màu nâu đỏ do khí nitơ dioxide.

    • Fuming nitric acid is highly reactive and must be handled with extreme caution. (Axit nitric bốc khói rất dễ phản ứng phải được xử lý hết sức thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nitrate (n): nitrat (muối của axit nitric).
    • Potassium nitrate is a common ingredient in gunpowder. (Kali nitrat một thành phần phổ biến trong thuốc súng.)
  • Nitrogen (n): nitơ (nguyên tố hóa học trong axit nitric).
    • Nitrogen is a major component of nitric acid. (Nitơ một thành phần chính của axit nitric.)
Từ đồng nghĩa
  • HNO₃: công thức hóa học của axit nitric.
  • Axit mạnh: thuật ngữ chung để chỉ các axit tính ăn mòn phân ly hoàn toàn trong nước, bao gồm axit nitric.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nitric acid" đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "nitric acid" do đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.