nitrite bacterium
Định nghĩa
Danh từ: - Vi khuẩn nitrit: Một loại vi khuẩn nitrat hóa (nitrobacteria) có khả năng oxy hóa amoniac (ammonia) thành nitrit (nitrites). Đây là một bước quan trọng trong chu trình nitơ (nitrogen cycle) trong tự nhiên, giúp chuyển đổi các hợp chất nitơ độc hại thành dạng ít độc hơn và có thể được sử dụng bởi thực vật.
Ví dụ sử dụng
- (Vi khuẩn nitrit rất cần thiết cho việc chuyển đổi amoniac thành nitrit trong đất.)
- (Sự hiện diện của vi khuẩn nitrit trong các nhà máy xử lý nước thải giúp giảm mức amoniac độc hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nitrite bacterium" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học, nông nghiệp và kỹ thuật môi trường để mô tả một nhóm vi sinh vật cụ thể.
- Nitrite bacteria are often studied in the context of the nitrogen cycle and soil fertility. (Vi khuẩn nitrit thường được nghiên cứu trong bối cảnh chu trình nitơ và độ phì nhiêu của đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Vi khuẩn nitrat hóa (nitrobacteria): Một nhóm vi khuẩn lớn hơn bao gồm cả vi khuẩn nitrit và vi khuẩn nitrat (nitrate bacteria), chúng oxy hóa nitrit thành nitrat.
- Nitrobacteria include both nitrite bacteria and nitrate bacteria. (Vi khuẩn nitrat hóa bao gồm cả vi khuẩn nitrit và vi khuẩn nitrat.)
- Vi khuẩn nitrat (nitrate bacterium): Loại vi khuẩn oxy hóa nitrit thành nitrat.
- Nitrate bacteria work after nitrite bacteria in the nitrogen cycle. (Vi khuẩn nitrat hoạt động sau vi khuẩn nitrit trong chu trình nitơ.)
Từ đồng nghĩa
- Vi khuẩn oxy hóa amoniac (ammonia-oxidizing bacteria): Một thuật ngữ khác chỉ cùng loại vi khuẩn, nhấn mạnh vào quá trình oxy hóa amoniac.
- Ammonia-oxidizing bacteria are a subset of nitrite bacteria. (Vi khuẩn oxy hóa amoniac là một nhóm con của vi khuẩn nitrit.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.