nitro group

nitro group

A chemist draws the nitro group on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Nhóm nitro một nhóm chức hóa học công thức -NO₃, gồm một nguyên tử nitơ liên kết với ba nguyên tử oxy. Nhóm này thường xuất hiện trong các hợp chất hữu cơ vô cơ, đóng vai trò quan trọng trong nhiều phản ứng hóa học, đặc biệt trong tổng hợp thuốc nổ, thuốc nhuộm dược phẩm.

dụ sử dụng
  • (Nhóm nitro thường được tìm thấy trong chất nổ như TNT.)
  • (Các nhà hóa học nghiên cứu khả năng phản ứng của nhóm nitro trong tổng hợp hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nhóm nitro trong hóa học hữu cơ: Nhóm nitro có thể tham gia vào các phản ứng khử để tạo thành nhóm amin, một bước quan trọng trong sản xuất thuốc nhuộm.

    • The reduction of the nitro group to an amino group is a key step in dye manufacturing. (Sự khử nhóm nitro thành nhóm amin một bước quan trọng trong sản xuất thuốc nhuộm.)
  • Tính chất hút electron: Nhóm nitro tính hút electron mạnh, ảnh hưởng đến độ phân cực khả năng phản ứng của phân tử.

    • The electron-withdrawing nature of the nitro group makes the compound more reactive. (Bản chất hút electron của nhóm nitro làm cho hợp chất trở nên dễ phản ứng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhóm nitroso (-NO): một nhóm chức tương tự nhưng chỉ hai nguyên tử oxy.
  • Nitrat (-NO₃⁻): ion nitrat, thường gặp trong muối vô cơ như kali nitrat.
  • Nitrit (-NO₂⁻): ion nitrit, cấu trúc khác với nhóm nitro.
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm -NO₃: ký hiệu hóa học của nhóm nitro.
  • Gốc nitro: cách gọi khác trong hóa học hữu cơ.
Các cụm từ liên quan
  • Phản ứng nitro hóa: quá trình thêm nhóm nitro vào phân tử.
    • Nitration is a common reaction to introduce the nitro group into aromatic compounds. (Phản ứng nitro hóa một phản ứng phổ biến để đưa nhóm nitro vào hợp chất thơm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nhóm nitro" do đây thuật ngữ chuyên ngành hóa học.)