nitrobacter
Danh từ: - Vi khuẩn đất hình que: "nitrobacter" là một chi vi khuẩn gram âm, hình que, sống trong đất. Chúng đóng vai trò quan trọng trong chu trình nitơ bằng cách oxy hóa nitrit (NO₂⁻) thành nitrat (NO₃⁻), một quá trình được gọi là nitrat hóa.
- (Nitrobacter is one of the main bacteria involved in the nitrification process in soil.)
- (Scientists have isolated nitrobacter from garden soil samples.)
"nitrobacter winogradskyi": một loài cụ thể trong chi nitrobacter, được đặt tên theo nhà vi sinh vật học Sergei Winogradsky.
- Nitrobacter winogradskyi là loài điển hình của chi này. (Nitrobacter winogradskyi is the type species of this genus.)
"nitrobacter trong hệ sinh thái thủy sinh": nitrobacter cũng có mặt trong môi trường nước, đặc biệt là trong bể cá hoặc hệ thống xử lý nước thải.
- Sự hiện diện của nitrobacter giúp duy trì chất lượng nước trong bể cá. (The presence of nitrobacter helps maintain water quality in aquariums.)
Nitrobacteraceae (danh từ): họ vi khuẩn chứa nitrobacter và các chi liên quan.
- Họ Nitrobacteraceae bao gồm nhiều vi khuẩn nitrat hóa khác. (The family Nitrobacteraceae includes many other nitrifying bacteria.)
Nitrat hóa (danh từ): quá trình chuyển đổi nitrit thành nitrat, do nitrobacter thực hiện.
- Nitrat hóa là bước quan trọng trong chu trình nitơ. (Nitrification is an important step in the nitrogen cycle.)
- Vi khuẩn nitrat hóa: thuật ngữ chung chỉ các vi khuẩn oxy hóa nitrit thành nitrat.
- Vi khuẩn đất oxy hóa nitrit: mô tả chức năng cụ thể của nitrobacter.
- "chu trình nitrobacter": vòng tuần hoàn sinh học liên quan đến sự chuyển hóa nitơ trong đất.
- Chu trình nitrobacter giúp cây trồng hấp thụ nitơ dễ dàng hơn. (The nitrobacter cycle helps plants absorb nitrogen more easily.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nitrobacter" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.