nitrocalcite

nitrocalcite

A small white crust of nitrocalcite forms on the limestone cave wall.

Định nghĩa

Danh từ: - Dạng khoáng vật của canxi nitrat: "nitrocalcite" một loại khoáng vật tự nhiên, công thức hóa học Ca(NO₃)₂, thường xuất hiện dưới dạng tinh thể màu trắng hoặc vàng nhạt, dễ tan trong nước.

dụ sử dụng
  • (Nitrocalcite thường được tìm thấy trong các hang động vùng khô cằn.)
  • (Sự hình thành của nitrocalcite liên quan đến sự phân hủy chất hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deposits of nitrocalcite": các mỏ nitrocalcite, thường được nghiên cứu trong địa chất học.
    • Large deposits of nitrocalcite were discovered in the Atacama Desert. (Các mỏ nitrocalcite lớn đã được phát hiệnsa mạc Atacama.)
Biến thể từ gần giống
  • Nitrate (n): nitrat, một hợp chất hóa học chứa nhóm NO₃⁻.
    • Calcium nitrate is a common fertilizer. (Canxi nitrat một loại phân bón phổ biến.)
  • Calcite (n): canxit, một khoáng vật canxi cacbonat phổ biến.
    • Calcite is a major component of limestone. (Canxit thành phần chính của đá vôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Calcium nitrate mineral: khoáng vật canxi nitrat (cụm từ mô tả trực tiếp).
    • The mineral calcium nitrate is known as nitrocalcite. (Khoáng vật canxi nitrat được gọi là nitrocalcite.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến "nitrocalcite", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "nitrocalcite".