nitrocotton

nitrocotton

A chemist carefully handles a small sample of nitrocotton in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nitrocellulose: "nitrocotton" một hợp chất hóa học được tạo ra bằng cách xử lý bông (cellulose) với axit nitric, tạo thành một ester nitric. Chất này được sử dụng chủ yếu trong sản xuất sơn mài chất nổ.
dụ sử dụng
  • (Nitrocellulose một thành phần chính trong sản xuất thuốc súng không khói.)
  • (Ngành công nghiệp sơn mài phụ thuộc vào nitrocellulose đặc tính khô nhanh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nitrocotton in explosives": nitrocellulose trong chất nổ, thường được dùng để làm thuốc nổ dẻo hoặc thuốc súng.

    • Military-grade explosives often contain nitrocotton for stability. (Chất nổ cấp quân sự thường chứa nitrocellulose để tăng độ ổn định.)
  • "nitrocotton in lacquers": nitrocellulose trong sơn mài, tạo độ bóng độ bền.

    • High-quality wood finishes often use nitrocotton-based lacquers. (Lớp hoàn thiện gỗ chất lượng cao thường sử dụng sơn mài gốc nitrocellulose.)
Biến thể từ gần giống
  • Nitrocellulose (danh từ): tên gọi hóa học chính xác hơn của "nitrocotton".

    • Nitrocellulose is also known as guncotton. (Nitrocellulose còn được gọi là bông súng.)
  • Guncotton (danh từ): một dạng nitrocellulose đặc biệt dùng trong chất nổ.

    • Guncotton was first used in firearms in the 19th century. (Bông súng lần đầu được sử dụng trong súng cầm tay vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Nitrocellulose: tên gọi hóa học.
  • Cellulose nitrate: một tên gọi khác của hợp chất này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "nitrocotton".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nitrocotton".