nitrogen cycle

nitrogen cycle

The diagram illustrates the nitrogen cycle in a forest ecosystem.

Định nghĩa

Danh từ: Chu trình nitơ quá trình tuần hoàn của nitơ trong tự nhiên; các nitrat từ đất được thực vật hấp thụ, sau đó bị động vật ăn phải, khi động vật chết đi, chúng phân hủy, trả lại nitơ cho đất.

dụ sử dụng
  • (Chu trình nitơ rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.)
  • (Nông dân thường dựa vào chu trình nitơ để duy trì độ phì nhiêu của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disrupt the nitrogen cycle": phá vỡ chu trình nitơ.
    • Excessive use of fertilizers can disrupt the nitrogen cycle. (Việc sử dụng quá nhiều phân bón có thể phá vỡ chu trình nitơ.)
  • "the role of bacteria in the nitrogen cycle": vai trò của vi khuẩn trong chu trình nitơ.
    • Bacteria play a key role in the nitrogen cycle by converting ammonia into nitrates. (Vi khuẩn đóng vai trò chính trong chu trình nitơ bằng cách chuyển đổi amoniac thành nitrat.)
Biến thể từ gần giống
  • Nitrogen (n): nitơ, một nguyên tố hóa học.
    • Nitrogen makes up about 78% of the Earth's atmosphere. (Nitơ chiếm khoảng 78% khí quyển Trái Đất.)
  • Cycle (n): chu trình, vòng tuần hoàn.
    • The water cycle is similar to the nitrogen cycle in many ways. (Chu trình nước tương tự như chu trình nitơ ở nhiều điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nutrient cycle: chu trình dinh dưỡng (một khái niệm rộng hơn bao gồm cả chu trình nitơ).
    • The nutrient cycle involves the movement of elements like carbon, nitrogen, and phosphorus. (Chu trình dinh dưỡng liên quan đến sự di chuyển của các nguyên tố như carbon, nitơ phốt pho.)
Các cụm từ liên quan
  • Nitrogen fixation: sự cố định nitơ (quá trình chuyển đổi nitơ trong khí quyển thành các hợp chất thực vật có thể sử dụng).
    • Nitrogen fixation is the first step of the nitrogen cycle. (Sự cố định nitơ bước đầu tiên của chu trình nitơ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "nitrogen cycle", nhưng cụm từ "part of the cycle" (một phần của chu trình) thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học. - Decomposition is a crucial part of the nitrogen cycle. (Sự phân hủy một phần quan trọng của chu trình nitơ.)