nitrogen fixation
Định nghĩa
Danh từ: Sự cố định đạm hoặc quá trình cố định nitơ – quá trình vi khuẩn trong đất hấp thụ khí nitơ từ khí quyển và chuyển hóa thành các hợp chất nitơ mà thực vật có thể sử dụng; khi vi khuẩn chết, các hợp chất này được giải phóng cho cây trồng hấp thụ.
Ví dụ sử dụng
- (Sự cố định đạm rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng vì cây không thể sử dụng trực tiếp nitơ trong khí quyển.)
- (Vi khuẩn Rhizobium sống trong nốt sần ở rễ cây họ đậu thực hiện quá trình cố định nitơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Biological nitrogen fixation: cố định đạm sinh học – quá trình tự nhiên do vi khuẩn hoặc tảo xanh lam thực hiện.
- Biological nitrogen fixation reduces the need for synthetic fertilizers. (Cố định đạm sinh học làm giảm nhu cầu sử dụng phân bón tổng hợp.)
- Industrial nitrogen fixation: cố định đạm công nghiệp – quy trình sản xuất phân đạm như amoniac qua phương pháp Haber-Bosch.
- The Haber-Bosch process is a major form of industrial nitrogen fixation. (Quy trình Haber-Bosch là một dạng chính của cố định đạm công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Nitrogen-fixing (tính từ): có khả năng cố định đạm.
- Nitrogen-fixing bacteria are crucial for soil fertility. (Vi khuẩn cố định đạm rất quan trọng cho độ phì nhiêu của đất.)
- Fixation (danh từ): sự cố định (nói chung).
- Carbon fixation is another important process in nature. (Sự cố định carbon là một quá trình quan trọng khác trong tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Cố định đạm: cách dịch phổ biến trong nông nghiệp.
- Quá trình cố định nitơ: cách diễn đạt khoa học hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nitrogen fixation".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nitrogen fixation".