nitrogen narcosis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Say nitơ: "nitrogen narcosis" là một trạng thái lú lẫn hoặc ngây ngất do nồng độ nitơ hòa tan cao trong máu, thường xảy ra ở các thợ lặn sâu hít thở không khí dưới áp suất cao. Tình trạng này gây ra các triệu chứng tương tự như say rượu, nhưng do nitơ trong bình khí nén gây ra khi lặn sâu.
Ví dụ sử dụng
- (Thợ lặn biển sâu có thể bị say nitơ do hít thở không khí dưới áp suất cao.)
- (Các triệu chứng của say nitơ bao gồm lú lẫn, hưng phấn và suy giảm khả năng phán đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to experience nitrogen narcosis": trải qua trạng thái say nitơ.
- At depths exceeding 30 meters, divers often experience nitrogen narcosis. (Ở độ sâu vượt quá 30 mét, thợ lặn thường trải qua trạng thái say nitơ.)
- "the effects of nitrogen narcosis": ảnh hưởng của say nitơ.
- The effects of nitrogen narcosis can be dangerous if not recognized early. (Ảnh hưởng của say nitơ có thể nguy hiểm nếu không được nhận biết sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Nitrogen (n): nitơ, một nguyên tố hóa học có trong không khí.
- Narcosis (n): trạng thái ngây ngất, mê man do thuốc hoặc chất gây nghiện.
- Decompression sickness (n): bệnh giảm áp, một tình trạng khác liên quan đến lặn sâu, do bọt khí nitơ hình thành trong máu khi nổi lên quá nhanh.
Từ đồng nghĩa
- Rapture of the deep: một thuật ngữ không chính thức khác để chỉ say nitơ.
- Divers call it the "rapture of the deep" when they feel euphoric from nitrogen narcosis. (Thợ lặn gọi đó là "sự hưng phấn của biển sâu" khi họ cảm thấy hưng phấn vì say nitơ.)
- Inert gas narcosis: một thuật ngữ kỹ thuật hơn, vì các khí trơ khác ngoài nitơ cũng có thể gây ra tình trạng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come out of narcosis: thoát khỏi trạng thái say nitơ.
- As the diver ascended, he came out of narcosis and regained clear thinking. (Khi thợ lặn nổi lên, anh ta thoát khỏi trạng thái say nitơ và lấy lại suy nghĩ rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
- "Under the influence of nitrogen": dưới ảnh hưởng của nitơ (dùng để mô tả trạng thái say nitơ).
- He made poor decisions while under the influence of nitrogen during the dive. (Anh ta đã đưa ra những quyết định tồi khi chịu ảnh hưởng của nitơ trong lúc lặn.)