nitrogen trichloride

nitrogen trichloride

A chemist carefully handles a flask of nitrogen trichloride in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nitrogen trichloride một hợp chất hóa học công thức NCl₃, ở dạng dầu bay hơi màu vàng, mùi hăng. từng được sử dụng (dưới tên thương mại Agene) để tẩy trắng làm chín bột , nhưng hiện nay không còn được dùng trong thực phẩm do độc tính.
dụ sử dụng
  • (Nitrogen trichloride từng được dùng làm chất tẩy trắng cho bột .)
  • (Tính chất không ổn định của nitrogen trichloride khiến nguy hiểm khi xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nitrogen trichloride" thường xuất hiện trong ngữ cảnh hóa học công nghiệp hoặc lịch sử thực phẩm.
    • The use of nitrogen trichloride in flour treatment was banned due to health concerns. (Việc sử dụng nitrogen trichloride trong xử lý bột đã bị cấm lo ngại về sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Trichloride (danh từ): hợp chất chứa ba nguyên tử clo, thường kết hợp với một nguyên tố khác.
    • Phosphorus trichloride is another common industrial chemical. (Phosphorus trichloride một hóa chất công nghiệp phổ biến khác.)
  • Agene (danh từ): tên thương mại của nitrogen trichloride.
Từ đồng nghĩa
  • Agene (tên thương mại , không còn dùng phổ biến).
  • NCl₃ (công thức hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs do đây danh từ hóa học; không động từ ghép liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ do đây thuật ngữ kỹ thuật, không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.