nitrogen-bearing

nitrogen-bearing

The scientist analyzes a nitrogen-bearing compound in the laboratory.

Định nghĩa
  • Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến việc chứa nitơ; nitơ trong thành phần.
dụ sử dụng
  • (Các hợp chất chứa nitơ rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.)
  • (Đất giàu các khoáng chất chứa nitơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nitrogen-bearing fertilizer": phân bón chứa nitơ.
    • Farmers often use nitrogen-bearing fertilizers to improve crop yields. (Nông dân thường sử dụng phân bón chứa nitơ để cải thiện năng suất cây trồng.)
  • "Nitrogen-bearing waste": chất thải chứa nitơ.
    • The factory must treat nitrogen-bearing waste before discharging it into the river. (Nhà máy phải xử lý chất thải chứa nitơ trước khi xả ra sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Nitrogen (danh từ): nitơ – nguyên tố hóa học.
    • Nitrogen makes up most of the Earth's atmosphere. (Nitơ chiếm phần lớn bầu khí quyển Trái Đất.)
  • Nitrogenous (tính từ): chứa nitơ (thường dùng trong hóa học hữu cơ).
    • Nitrogenous bases are key components of DNA. (Các bazơ chứa nitơ thành phần chính của DNA.)
Từ đồng nghĩa
  • Nitrogen-containing: chứa nitơ.
  • Nitric: liên quan đến nitơ (thường dùng trong hóa học, như nitric acid).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "nitrogen-bearing" đây tính từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nitrogen-bearing" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.