nitrogène

Học thuật
Thân thiện
nitrogène

Un chimiste étudie les propriétés du nitrogène dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nitơ: Tên gọi của một nguyên tố hóa học, là một chất khí không màu, không mùi, không vị, chiếm khoảng 78% thể tích khí quyển Trái Đất. Từ nàymột từ hiếm ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'air est principalement composé de nitrogène et d'oxygène. (Không khí chủ yếu được cấu tạo từ nitơ oxy.)
    • Le nitrogène est un élément essentiel pour la vie. (Nitơ là một nguyên tố thiết yếu cho sự sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học hoặc lịch sử: Từ "nitrogène" có thể xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc trong bối cảnh lịch sử hóa học, khi được sử dụng thay cho từ "azote" thông dụng hơn ngày nay.
Biến thể từ gần giống
  • Azote (n.m): Tên gọi thông dụng chính thức trong tiếng Pháp hiện đại cho nguyên tố nitơ (N).
    • Symbole de l'azote : N. (Ký hiệu của nitơ: N.)
Từ đồng nghĩa
  • Azote: nitơ (từ thông dụng).
nitrogène

Un chimiste étudie les propriétés du nitrogène dans son laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học; từ hiếm, nghĩa ít dùng) nitơ