nitrostat

nitrostat

A patient places a nitrostat tablet under their tongue during chest discomfort.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhãn hiệu thương mại của nitroglycerin: "Nitrostat" một tên thương mại (trade name) dùng để chỉ loại thuốc chứa nitroglycerin, được sử dụng như một thuốc giãn mạch vành trong điều trị chứng đau thắt ngực (angina pectoris).
    • Chất nổ lỏng: Trong ngữ cảnh hóa học, "nitrostat" cũng có thể chỉ một loại chất lỏng nhờn, màu vàng, độc, dễ nổ, thu được từ quá trình nitrat hóa glycerol, dùng trong sản xuất chất nổ y học.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Nitrostat cho các cơn đau thắt ngực của ông ấy.)
  • (Nitrostat được bảo quản trong chai tối màu để tránh ánh sáng.)
  • (Các tính chất hóa học của Nitrostat khiến vừa thuốc vừa chất nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take Nitrostat sublingually": dùng Nitrostat dưới lưỡi (cách dùng phổ biến để thuốc hấp thu nhanh).

    • Patients are instructed to take Nitrostat sublingually at the first sign of chest pain. (Bệnh nhân được hướng dẫn dùng Nitrostat dưới lưỡi khi dấu hiệu đầu tiên của đau ngực.)
  • "Nitrostat as a vasodilator": Nitrostat với vai trò thuốc giãn mạch.

    • Nitrostat works as a vasodilator to relax blood vessels and improve blood flow. (Nitrostat hoạt động như một thuốc giãn mạch để làm giãn mạch máu cải thiện lưu lượng máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nitroglycerin (n): thành phần hoạt chất chính trong Nitrostat.
    • Nitroglycerin is the active ingredient in Nitrostat. (Nitroglycerin thành phần hoạt chất trong Nitrostat.)
  • Nitrospan (n): một tên thương mại khác của nitroglycerin, tương tự Nitrostat.
    • Nitrospan is another brand name for nitroglycerin. (Nitrospan một nhãn hiệu khác của nitroglycerin.)
Từ đồng nghĩa
  • Nitroglycerin: tên hóa học của chất này.
    • Nitrostat and Nitrospan are both forms of nitroglycerin. (Nitrostat Nitrospan đều các dạng của nitroglycerin.)
  • Glyceryl trinitrate: tên hóa học chính xác hơn.
    • Glyceryl trinitrate is the medical term for nitroglycerin. (Glyceryl trinitrate thuật ngữ y học cho nitroglycerin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này, do đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nitrostat".

Từ gần giống