njorth
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Njorth (còn được viết là Njord) là một vị thần trong thần thoại Bắc Âu (Norse mythology). Ông là thủ lĩnh của nhóm thần Vanir, cai quản biển cả, gió và sự thịnh vượng. Njorth là cha của thần Freyr và nữ thần Freyja. Đôi khi, ông được xem là tương đồng với thần Nerthus trong thần thoại German.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Bắc Âu, Njorth là vị thần của biển cả và gió.)
- (Con của Njorth là Freyr và Freyja là những vị thần quan trọng nhất trong quần thần Bắc Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Njorth as a symbol": Njorth thường được dùng để tượng trưng cho quyền năng của biển cả và sự phồn thịnh.
- Njorth represents the prosperity brought by the sea. (Njorth tượng trưng cho sự thịnh vượng mà biển cả mang lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Njord: một cách viết khác phổ biến hơn của tên này.
- Njord is the same deity as Njorth. (Njord là cùng một vị thần với Njorth.)
- Nerthus: một vị thần trong thần thoại German, đôi khi được đồng nhất với Njorth.
- Nerthus is considered by some scholars to be a feminine version of Njorth. (Nerthus được một số học giả coi là phiên bản nữ của Njorth.)
Từ đồng nghĩa
- Sea god: thần biển (mô tả chức năng của Njorth).
- Vanir chief: thủ lĩnh của nhóm Vanir.
Các cụm từ liên quan
- "Njorth's domain": lãnh địa của Njorth, bao gồm biển cả, gió và sự thịnh vượng.
- Sailors often prayed to Njorth for safe voyages in his domain. (Các thủy thủ thường cầu nguyện Njorth cho những chuyến đi an toàn trong lãnh địa của ông.)
Thành ngữ liên quan
- "As powerful as Njorth": mạnh mẽ như Njorth (thường dùng để nói về quyền năng của biển cả).
- The storm was as powerful as Njorth, destroying everything in its path. (Cơn bão mạnh mẽ như Njorth, phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó.)