no doubt

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Chắc chắn, không còn nghi ngờ nữa: "no doubt" được dùng để diễn tả sự tin tưởng hoặc khẳng định rằng một điều đó đúng, thường hàm ý nhấn mạnh hoặc thừa nhận một thực tế hiển nhiên.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • No doubt, she is the best candidate for the job. (Chắc chắn, ấy ứng viên tốt nhất cho công việc này.)
    • He is no doubt a talented musician, but he needs more practice. (Anh ấy chắc chắn một nhạc tài năng, nhưng anh ấy cần luyện tập thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "No doubt about it": không còn nghi ngờ về điều đó.

    • There is no doubt about it; she will win the race. (Không còn nghi ngờ về điều đó; ấy sẽ thắng cuộc đua.)
  • "No doubt" có thể dùng với sắc thái mỉa mai hoặc nhẹ nhàng: thừa nhận một điều đó nhưng không hoàn toàn đồng ý.

    • No doubt you think you're right, but the facts say otherwise. (Chắc chắn bạn nghĩ mình đúng, nhưng sự thật nói ngược lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Doubtless (trạng từ): chắc chắn, không nghi ngờ. (Đồng nghĩa gần với "no doubt" nhưng trang trọng hơn.)

    • Doubtless, the new policy will improve efficiency. (Chắc chắn, chính sách mới sẽ cải thiện hiệu quả.)
  • Undoubtedly (trạng từ): không thể nghi ngờ. (Mạnh hơn "no doubt" về mức độ chắc chắn.)

    • She is undoubtedly the most qualified person for the role. ( ấy chắc chắn người đủ năng lực nhất cho vai trò này.)
Từ đồng nghĩa
  • Certainly: chắc chắn.
  • Surely: chắc chắn, hẳn là.
  • Without a doubt: không một chút nghi ngờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "no doubt".
Thành ngữ liên quan
  • No doubt about it: không còn nghi ngờ nữa.

    • No doubt about it, this is the best pizza in town. (Không còn nghi ngờ nữa, đây pizza ngon nhất trong thị trấn.)
  • Cast doubt on: gây nghi ngờ về điều .

    • The new evidence casts doubt on his alibi. (Bằng chứng mới gây nghi ngờ về chứng cứ ngoại phạm của anh ta.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

no doubt
He is no doubt the best player on the team.