no longer
Định nghĩa
- Trạng từ: "no longer" là một cụm trạng từ, có nghĩa là không còn nữa, dùng để diễn tả một hành động, trạng thái, hoặc tình huống đã từng xảy ra hoặc đúng trong quá khứ nhưng bây giờ đã kết thúc hoặc không còn tiếp diễn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy không còn sống ở đây nữa.)
- (Tôi không thể chịu đựng hành vi của anh ta thêm nữa.)
- (Công ty không còn có lãi nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"No longer" thường được đặt trước động từ chính (trừ động từ "to be") hoặc sau động từ "to be".
- He no longer works here. (Anh ấy không còn làm việc ở đây nữa.) – Trước động từ "works".
- He is no longer my friend. (Anh ấy không còn là bạn của tôi nữa.) – Sau động từ "is".
Trong văn viết trang trọng, "no longer" có thể được sử dụng để nhấn mạnh sự thay đổi hoặc kết thúc của một thói quen, tình trạng.
- The tradition is no longer observed. (Truyền thống đó không còn được tuân thủ nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Not any longer: là cách nói tương đương, nhưng thường được dùng trong văn nói hoặc ít trang trọng hơn.
- I will not wait any longer. (Tôi sẽ không chờ đợi thêm nữa.)
- No more: có nghĩa tương tự, nhưng thường nhấn mạnh sự chấm dứt về số lượng hoặc mức độ, và có thể đứng cuối câu.
- I want no more trouble. (Tôi không muốn thêm rắc rối nào nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Not any more: không còn nữa (thường dùng trong văn nói).
- I don't smoke any more. (Tôi không hút thuốc nữa.)
- Never again: không bao giờ nữa (nhấn mạnh sự quyết tâm).
- I will never again trust him. (Tôi sẽ không bao giờ tin anh ta nữa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- No longer không phải là một phrasal verb, nhưng thường kết hợp với động từ để tạo thành các cụm diễn tả sự thay đổi.
- He no longer cares about the details. (Anh ấy không còn quan tâm đến chi tiết nữa.)
Thành ngữ liên quan
- No longer in the picture: không còn liên quan hoặc tham gia vào tình huống nào đó.
- After the merger, the old management is no longer in the picture. (Sau khi sáp nhập, ban quản lý cũ không còn liên quan nữa.)
- No longer with us: có thể mang nghĩa đã qua đời (cách nói lịch sự).
- Our dear friend is no longer with us. (Người bạn thân yêu của chúng ta đã không còn ở bên chúng ta nữa.)