no-account
Định nghĩa
Tính từ:
- Vô dụng, không có giá trị: "no-account" dùng để miêu tả một người hoặc vật không có phẩm chất tốt, không đáng tin cậy, hoặc không có ích lợi gì.
- Tầm thường, đáng khinh: Thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ trích sự thiếu năng lực hoặc đạo đức.
Danh từ:
- Kẻ vô dụng, kẻ bất tài: "no-account" chỉ một người lười biếng, không có mục đích sống hoặc không làm được việc gì có ích.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He is a no-account person who never works. (Anh ta là một kẻ vô dụng, chẳng bao giờ làm việc.)
- That was a no-account excuse for being late. (Đó là một lời bào chữa vô giá trị cho việc đến muộn.)
Danh từ:
- The town is full of no-accounts who do nothing all day. (Thị trấn đầy những kẻ vô dụng chẳng làm gì cả ngày.)
- She left her no-account husband after years of disappointment. (Cô ấy đã bỏ người chồng vô dụng của mình sau nhiều năm thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong văn nói thân mật: "no-account" thường xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt là trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc văn học miêu tả nhân vật tiêu cực.
- He's just a no-account drifter with no plans. (Hắn chỉ là một kẻ lang thang vô dụng chẳng có kế hoạch gì.)
Sử dụng như một lời xúc phạm nhẹ: Từ này mang tính chỉ trích nhưng không quá thô lỗ, thường dùng để phàn nàn về ai đó.
- Don't expect help from that no-account neighbor. (Đừng mong đợi sự giúp đỡ từ người hàng xóm vô dụng đó.)
Biến thể và từ gần giống
- No-account (không đổi): Cả tính từ và danh từ đều giữ nguyên dạng.
- Good-for-nothing (adj/n): cũng có nghĩa tương tự, chỉ người vô dụng.
- He's a good-for-nothing who never helps. (Hắn là kẻ vô dụng chẳng bao giờ giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Vô dụng: useless, worthless
- Bất tài: incompetent, inept
- Lười biếng: lazy, idle
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp. Tuy nhiên, "no-account" thường kết hợp với động từ chỉ sự tồn tại như "be" hoặc "turn out to be":
- He turned out to be a no-account. (Hóa ra hắn là một kẻ vô dụng.)
Thành ngữ liên quan
A no-account life: cuộc sống vô ích, không có ý nghĩa.
- He lived a no-account life, never achieving anything. (Hắn sống một cuộc đời vô ích, chẳng bao giờ đạt được điều gì.)
No-account sort: hạng người vô dụng, thường dùng để chỉ một nhóm người.
- She warned her daughter to stay away from that no-account sort. (Cô ấy cảnh báo con gái tránh xa hạng người vô dụng đó.)