no-account

no-account

A lazy no-account lounges on the couch all day.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • dụng, không giá trị: "no-account" dùng để miêu tả một người hoặc vật không phẩm chất tốt, không đáng tin cậy, hoặc khôngích lợi .
    • Tầm thường, đáng khinh: Thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ trích sự thiếu năng lực hoặc đạo đức.
  2. Danh từ:

    • Kẻdụng, kẻ bất tài: "no-account" chỉ một người lười biếng, không mục đích sống hoặc không làm được việc có ích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He is a no-account person who never works. (Anh ta một kẻdụng, chẳng bao giờ làm việc.)
    • That was a no-account excuse for being late. (Đó một lời bào chữagiá trị cho việc đến muộn.)
  • Danh từ:

    • The town is full of no-accounts who do nothing all day. (Thị trấn đầy những kẻdụng chẳng làm gì cả ngày.)
    • She left her no-account husband after years of disappointment. ( ấy đã bỏ người chồngdụng của mình sau nhiều năm thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn nói thân mật: "no-account" thường xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc văn học miêu tả nhân vật tiêu cực.

    • He's just a no-account drifter with no plans. (Hắn chỉ một kẻ lang thangdụng chẳng kế hoạch .)
  • Sử dụng như một lời xúc phạm nhẹ: Từ này mang tính chỉ trích nhưng không quá thô lỗ, thường dùng để phàn nàn về ai đó.

    • Don't expect help from that no-account neighbor. (Đừng mong đợi sự giúp đỡ từ người hàng xómdụng đó.)
Biến thể từ gần giống
  • No-account (không đổi): Cả tính từ danh từ đều giữ nguyên dạng.
  • Good-for-nothing (adj/n): cũng có nghĩa tương tự, chỉ ngườidụng.
    • He's a good-for-nothing who never helps. (Hắn kẻdụng chẳng bao giờ giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • dụng: useless, worthless
  • Bất tài: incompetent, inept
  • Lười biếng: lazy, idle
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp. Tuy nhiên, "no-account" thường kết hợp với động từ chỉ sự tồn tại như "be" hoặc "turn out to be":
    • He turned out to be a no-account. (Hóa ra hắn một kẻdụng.)
Thành ngữ liên quan
  • A no-account life: cuộc sống vô ích, không ý nghĩa.

    • He lived a no-account life, never achieving anything. (Hắn sống một cuộc đời vô ích, chẳng bao giờ đạt được điều .)
  • No-account sort: hạng ngườidụng, thường dùng để chỉ một nhóm người.

    • She warned her daughter to stay away from that no-account sort. ( ấy cảnh báo con gái tránh xa hạng ngườidụng đó.)