no-brainer

no-brainer

Choosing the new phone was a no-brainer.

Định nghĩa

Danh từ:
- Việc dễ dàng, không cần suy nghĩ: "no-brainer" chỉ một quyết định, lựa chọn, hoặc nhiệm vụ đơn giản đến mức hầu như không cần phải suy nghĩ hay cân nhắc kỹ lưỡng.

dụ sử dụng
  • (Chọn phương án rẻ hơn một việc dễ dàng không cần suy nghĩ.)
  • (Đối với một người hâm mộ bóng đá, nhận miễn phí vào trận chung kết một quyết định hiển nhiên.)
  • (Đồng ý với một sự thăng chức tăng lương lớn một việc không cần đắn đo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It's a no-brainer": Cụm từ phổ biến dùng để khẳng định một điều đó quá rõ ràng, không cần bàn cãi.

    • Should we invest in this growing company? It's a no-brainer. (Chúng ta nên đầu vào công ty đang phát triển này không? Đó một quyết định hiển nhiên.)
  • "A complete no-brainer": Nhấn mạnh mức độ dễ dàng hoặc hiển nhiên.

    • Buying that house at such a low price was a complete no-brainer. (Mua căn nhà đó với giá thấp như vậy một việc hoàn toàn không cần suy nghĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Brainer (n, informal, hiếm): Dùng trong câu phủ định để chỉ điều đó khó khăn (thường trong cụm "no brainer").
  • Hard call (n): Quyết định khó khăn (trái nghĩa với "no-brainer").
Từ đồng nghĩa
  • Dễ như trở bàn tay: Rất đơn giản.
  • Hiển nhiên: Rõ ràng, không cần tranh cãi.
  • Chuyện nhỏ: Việc dễ dàng, không đáng kể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Figure out: Tìm ra, hiểu được (thường dùng cho việc đơn giản).
    • It was so easy, I figured it out in seconds – a real no-brainer. ( dễ đến nỗi tôi đã tìm ra trong vài giâythực sự một việc không cần suy nghĩ.)
Thành ngữ liên quan
  • A piece of cake: Một việc rất dễ dàng.
    • The test was a piece of cake, a total no-brainer. (Bài kiểm tra dễ như ăn bánh, hoàn toàn không cần suy nghĩ.)
  • A walk in the park: Một việc dễ dàng, thoải mái.
    • Compared to last year's project, this one is a walk in the park, a real no-brainer. (So với dự án năm ngoái, dự án này dễ như đi dạo trong công viên, thực sự một việc không cần suy nghĩ.)